CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
24/3
Giáp
Dần
Dần
2
25/3
Ất
Mão
Mão
3
26/3
Bính
Thìn
Thìn
4
27/3
Đinh
Tỵ
Tỵ
5
28/3
Mậu
Ngọ
Ngọ
6
29/3
Kỷ
Mùi
Mùi
7
1/4
Canh
Thân
Thân
8
2/4
Tân
Dậu
Dậu
9
3/4
Nhâm
Tuất
Tuất
10
4/4
Quý
Hợi
Hợi
11
5/4
Giáp
Tý
Tý
12
6/4
Ất
Sửu
Sửu
13
7/4
Bính
Dần
Dần
14
8/4
Đinh
Mão
Mão
15
9/4
Mậu
Thìn
Thìn
16
10/4
Kỷ
Tỵ
Tỵ
17
11/4
Canh
Ngọ
Ngọ
18
12/4
Tân
Mùi
Mùi
19
13/4
Nhâm
Thân
Thân
20
14/4
Quý
Dậu
Dậu
21
15/4
Giáp
Tuất
Tuất
22
16/4
Ất
Hợi
Hợi
23
17/4
Bính
Tý
Tý
24
18/4
Đinh
Sửu
Sửu
25
19/4
Mậu
Dần
Dần
26
20/4
Kỷ
Mão
Mão
27
21/4
Canh
Thìn
Thìn
28
22/4
Tân
Tỵ
Tỵ
29
23/4
Nhâm
Ngọ
Ngọ
30
24/4
Quý
Mùi
Mùi
31
25/4
Giáp
Thân
Thân
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1530
Tháng 01/1530Tháng 02/1530Tháng 03/1530Tháng 04/1530Tháng 05/1530Tháng 06/1530Tháng 07/1530Tháng 08/1530Tháng 09/1530Tháng 10/1530Tháng 11/1530Tháng 12/1530
