CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
22/1
Quý
Sửu
Sửu
2
23/1
Giáp
Dần
Dần
3
24/1
Ất
Mão
Mão
4
25/1
Bính
Thìn
Thìn
5
26/1
Đinh
Tỵ
Tỵ
6
27/1
Mậu
Ngọ
Ngọ
7
28/1
Kỷ
Mùi
Mùi
8
29/1
Canh
Thân
Thân
9
30/1
Tân
Dậu
Dậu
10
1/2
Nhâm
Tuất
Tuất
11
2/2
Quý
Hợi
Hợi
12
3/2
Giáp
Tý
Tý
13
4/2
Ất
Sửu
Sửu
14
5/2
Bính
Dần
Dần
15
6/2
Đinh
Mão
Mão
16
7/2
Mậu
Thìn
Thìn
17
8/2
Kỷ
Tỵ
Tỵ
18
9/2
Canh
Ngọ
Ngọ
19
10/2
Tân
Mùi
Mùi
20
11/2
Nhâm
Thân
Thân
21
12/2
Quý
Dậu
Dậu
22
13/2
Giáp
Tuất
Tuất
23
14/2
Ất
Hợi
Hợi
24
15/2
Bính
Tý
Tý
25
16/2
Đinh
Sửu
Sửu
26
17/2
Mậu
Dần
Dần
27
18/2
Kỷ
Mão
Mão
28
19/2
Canh
Thìn
Thìn
29
20/2
Tân
Tỵ
Tỵ
30
21/2
Nhâm
Ngọ
Ngọ
31
22/2
Quý
Mùi
Mùi
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1530
Tháng 01/1530Tháng 02/1530Tháng 03/1530Tháng 04/1530Tháng 05/1530Tháng 06/1530Tháng 07/1530Tháng 08/1530Tháng 09/1530Tháng 10/1530Tháng 11/1530Tháng 12/1530
