CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
22/11
Giáp
Dần
Dần
2
23/11
Ất
Mão
Mão
3
24/11
Bính
Thìn
Thìn
4
25/11
Đinh
Tỵ
Tỵ
5
26/11
Mậu
Ngọ
Ngọ
6
27/11
Kỷ
Mùi
Mùi
7
28/11
Canh
Thân
Thân
8
29/11
Tân
Dậu
Dậu
9
30/11
Nhâm
Tuất
Tuất
10
1/12
Quý
Hợi
Hợi
11
2/12
Giáp
Tý
Tý
12
3/12
Ất
Sửu
Sửu
13
4/12
Bính
Dần
Dần
14
5/12
Đinh
Mão
Mão
15
6/12
Mậu
Thìn
Thìn
16
7/12
Kỷ
Tỵ
Tỵ
17
8/12
Canh
Ngọ
Ngọ
18
9/12
Tân
Mùi
Mùi
19
10/12
Nhâm
Thân
Thân
20
11/12
Quý
Dậu
Dậu
21
12/12
Giáp
Tuất
Tuất
22
13/12
Ất
Hợi
Hợi
23
14/12
Bính
Tý
Tý
24
15/12
Đinh
Sửu
Sửu
25
16/12
Mậu
Dần
Dần
26
17/12
Kỷ
Mão
Mão
27
18/12
Canh
Thìn
Thìn
28
19/12
Tân
Tỵ
Tỵ
29
20/12
Nhâm
Ngọ
Ngọ
30
21/12
Quý
Mùi
Mùi
31
22/12
Giáp
Thân
Thân
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1530
Tháng 01/1530Tháng 02/1530Tháng 03/1530Tháng 04/1530Tháng 05/1530Tháng 06/1530Tháng 07/1530Tháng 08/1530Tháng 09/1530Tháng 10/1530Tháng 11/1530Tháng 12/1530
