CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
29/10
Bính
Thân
Thân
2
30/10
Đinh
Dậu
Dậu
3
1/11
Mậu
Tuất
Tuất
4
2/11
Kỷ
Hợi
Hợi
5
3/11
Canh
Tý
Tý
6
4/11
Tân
Sửu
Sửu
7
5/11
Nhâm
Dần
Dần
8
6/11
Quý
Mão
Mão
9
7/11
Giáp
Thìn
Thìn
10
8/11
Ất
Tỵ
Tỵ
11
9/11
Bính
Ngọ
Ngọ
12
10/11
Đinh
Mùi
Mùi
13
11/11
Mậu
Thân
Thân
14
12/11
Kỷ
Dậu
Dậu
15
13/11
Canh
Tuất
Tuất
16
14/11
Tân
Hợi
Hợi
17
15/11
Nhâm
Tý
Tý
18
16/11
Quý
Sửu
Sửu
19
17/11
Giáp
Dần
Dần
20
18/11
Ất
Mão
Mão
21
19/11
Bính
Thìn
Thìn
22
20/11
Đinh
Tỵ
Tỵ
23
21/11
Mậu
Ngọ
Ngọ
24
22/11
Kỷ
Mùi
Mùi
25
23/11
Canh
Thân
Thân
26
24/11
Tân
Dậu
Dậu
27
25/11
Nhâm
Tuất
Tuất
28
26/11
Quý
Hợi
Hợi
29
27/11
Giáp
Tý
Tý
30
28/11
Ất
Sửu
Sửu
31
29/11
Bính
Dần
Dần
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1497
Tháng 01/1497Tháng 02/1497Tháng 03/1497Tháng 04/1497Tháng 05/1497Tháng 06/1497Tháng 07/1497Tháng 08/1497Tháng 09/1497Tháng 10/1497Tháng 11/1497Tháng 12/1497
