CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
20/3
Nhâm
Tuất
Tuất
2
21/3
Quý
Hợi
Hợi
3
22/3
Giáp
Tý
Tý
4
23/3
Ất
Sửu
Sửu
5
24/3
Bính
Dần
Dần
6
25/3
Đinh
Mão
Mão
7
26/3
Mậu
Thìn
Thìn
8
27/3
Kỷ
Tỵ
Tỵ
9
28/3
Canh
Ngọ
Ngọ
10
29/3
Tân
Mùi
Mùi
11
1/4
Nhâm
Thân
Thân
12
2/4
Quý
Dậu
Dậu
13
3/4
Giáp
Tuất
Tuất
14
4/4
Ất
Hợi
Hợi
15
5/4
Bính
Tý
Tý
16
6/4
Đinh
Sửu
Sửu
17
7/4
Mậu
Dần
Dần
18
8/4
Kỷ
Mão
Mão
19
9/4
Canh
Thìn
Thìn
20
10/4
Tân
Tỵ
Tỵ
21
11/4
Nhâm
Ngọ
Ngọ
22
12/4
Quý
Mùi
Mùi
23
13/4
Giáp
Thân
Thân
24
14/4
Ất
Dậu
Dậu
25
15/4
Bính
Tuất
Tuất
26
16/4
Đinh
Hợi
Hợi
27
17/4
Mậu
Tý
Tý
28
18/4
Kỷ
Sửu
Sửu
29
19/4
Canh
Dần
Dần
30
20/4
Tân
Mão
Mão
31
21/4
Nhâm
Thìn
Thìn
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1497
Tháng 01/1497Tháng 02/1497Tháng 03/1497Tháng 04/1497Tháng 05/1497Tháng 06/1497Tháng 07/1497Tháng 08/1497Tháng 09/1497Tháng 10/1497Tháng 11/1497Tháng 12/1497
