CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
19/11
Nhâm
Tuất
Tuất
2
20/11
Quý
Hợi
Hợi
3
21/11
Giáp
Tý
Tý
4
22/11
Ất
Sửu
Sửu
5
23/11
Bính
Dần
Dần
6
24/11
Đinh
Mão
Mão
7
25/11
Mậu
Thìn
Thìn
8
26/11
Kỷ
Tỵ
Tỵ
9
27/11
Canh
Ngọ
Ngọ
10
28/11
Tân
Mùi
Mùi
11
29/11
Nhâm
Thân
Thân
12
1/12
Quý
Dậu
Dậu
13
2/12
Giáp
Tuất
Tuất
14
3/12
Ất
Hợi
Hợi
15
4/12
Bính
Tý
Tý
16
5/12
Đinh
Sửu
Sửu
17
6/12
Mậu
Dần
Dần
18
7/12
Kỷ
Mão
Mão
19
8/12
Canh
Thìn
Thìn
20
9/12
Tân
Tỵ
Tỵ
21
10/12
Nhâm
Ngọ
Ngọ
22
11/12
Quý
Mùi
Mùi
23
12/12
Giáp
Thân
Thân
24
13/12
Ất
Dậu
Dậu
25
14/12
Bính
Tuất
Tuất
26
15/12
Đinh
Hợi
Hợi
27
16/12
Mậu
Tý
Tý
28
17/12
Kỷ
Sửu
Sửu
29
18/12
Canh
Dần
Dần
30
19/12
Tân
Mão
Mão
31
20/12
Nhâm
Thìn
Thìn
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1497
Tháng 01/1497Tháng 02/1497Tháng 03/1497Tháng 04/1497Tháng 05/1497Tháng 06/1497Tháng 07/1497Tháng 08/1497Tháng 09/1497Tháng 10/1497Tháng 11/1497Tháng 12/1497
