CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
16/3
Mậu
Thân
Thân
2
17/3
Kỷ
Dậu
Dậu
3
18/3
Canh
Tuất
Tuất
4
19/3
Tân
Hợi
Hợi
5
20/3
Nhâm
Tý
Tý
6
21/3
Quý
Sửu
Sửu
7
22/3
Giáp
Dần
Dần
8
23/3
Ất
Mão
Mão
9
24/3
Bính
Thìn
Thìn
10
25/3
Đinh
Tỵ
Tỵ
11
26/3
Mậu
Ngọ
Ngọ
12
27/3
Kỷ
Mùi
Mùi
13
28/3
Canh
Thân
Thân
14
29/3
Tân
Dậu
Dậu
15
30/3
Nhâm
Tuất
Tuất
16
1/4
Quý
Hợi
Hợi
17
2/4
Giáp
Tý
Tý
18
3/4
Ất
Sửu
Sửu
19
4/4
Bính
Dần
Dần
20
5/4
Đinh
Mão
Mão
21
6/4
Mậu
Thìn
Thìn
22
7/4
Kỷ
Tỵ
Tỵ
23
8/4
Canh
Ngọ
Ngọ
24
9/4
Tân
Mùi
Mùi
25
10/4
Nhâm
Thân
Thân
26
11/4
Quý
Dậu
Dậu
27
12/4
Giáp
Tuất
Tuất
28
13/4
Ất
Hợi
Hợi
29
14/4
Bính
Tý
Tý
30
15/4
Đinh
Sửu
Sửu
31
16/4
Mậu
Dần
Dần
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1483
Tháng 01/1483Tháng 02/1483Tháng 03/1483Tháng 04/1483Tháng 05/1483Tháng 06/1483Tháng 07/1483Tháng 08/1483Tháng 09/1483Tháng 10/1483Tháng 11/1483Tháng 12/1483
