CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
14/11
Mậu
Thân
Thân
2
15/11
Kỷ
Dậu
Dậu
3
16/11
Canh
Tuất
Tuất
4
17/11
Tân
Hợi
Hợi
5
18/11
Nhâm
Tý
Tý
6
19/11
Quý
Sửu
Sửu
7
20/11
Giáp
Dần
Dần
8
21/11
Ất
Mão
Mão
9
22/11
Bính
Thìn
Thìn
10
23/11
Đinh
Tỵ
Tỵ
11
24/11
Mậu
Ngọ
Ngọ
12
25/11
Kỷ
Mùi
Mùi
13
26/11
Canh
Thân
Thân
14
27/11
Tân
Dậu
Dậu
15
28/11
Nhâm
Tuất
Tuất
16
29/11
Quý
Hợi
Hợi
17
30/11
Giáp
Tý
Tý
18
1/12
Ất
Sửu
Sửu
19
2/12
Bính
Dần
Dần
20
3/12
Đinh
Mão
Mão
21
4/12
Mậu
Thìn
Thìn
22
5/12
Kỷ
Tỵ
Tỵ
23
6/12
Canh
Ngọ
Ngọ
24
7/12
Tân
Mùi
Mùi
25
8/12
Nhâm
Thân
Thân
26
9/12
Quý
Dậu
Dậu
27
10/12
Giáp
Tuất
Tuất
28
11/12
Ất
Hợi
Hợi
29
12/12
Bính
Tý
Tý
30
13/12
Đinh
Sửu
Sửu
31
14/12
Mậu
Dần
Dần
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1483
Tháng 01/1483Tháng 02/1483Tháng 03/1483Tháng 04/1483Tháng 05/1483Tháng 06/1483Tháng 07/1483Tháng 08/1483Tháng 09/1483Tháng 10/1483Tháng 11/1483Tháng 12/1483
