CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
15/2
Mậu
Dần
Dần
2
16/2
Kỷ
Mão
Mão
3
17/2
Canh
Thìn
Thìn
4
18/2
Tân
Tỵ
Tỵ
5
19/2
Nhâm
Ngọ
Ngọ
6
20/2
Quý
Mùi
Mùi
7
21/2
Giáp
Thân
Thân
8
22/2
Ất
Dậu
Dậu
9
23/2
Bính
Tuất
Tuất
10
24/2
Đinh
Hợi
Hợi
11
25/2
Mậu
Tý
Tý
12
26/2
Kỷ
Sửu
Sửu
13
27/2
Canh
Dần
Dần
14
28/2
Tân
Mão
Mão
15
29/2
Nhâm
Thìn
Thìn
16
1/3
Quý
Tỵ
Tỵ
17
2/3
Giáp
Ngọ
Ngọ
18
3/3
Ất
Mùi
Mùi
19
4/3
Bính
Thân
Thân
20
5/3
Đinh
Dậu
Dậu
21
6/3
Mậu
Tuất
Tuất
22
7/3
Kỷ
Hợi
Hợi
23
8/3
Canh
Tý
Tý
24
9/3
Tân
Sửu
Sửu
25
10/3
Nhâm
Dần
Dần
26
11/3
Quý
Mão
Mão
27
12/3
Giáp
Thìn
Thìn
28
13/3
Ất
Tỵ
Tỵ
29
14/3
Bính
Ngọ
Ngọ
30
15/3
Đinh
Mùi
Mùi
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1483
Tháng 01/1483Tháng 02/1483Tháng 03/1483Tháng 04/1483Tháng 05/1483Tháng 06/1483Tháng 07/1483Tháng 08/1483Tháng 09/1483Tháng 10/1483Tháng 11/1483Tháng 12/1483
