CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
6/11
Canh
Ngọ
Ngọ
2
7/11
Tân
Mùi
Mùi
3
8/11
Nhâm
Thân
Thân
4
9/11
Quý
Dậu
Dậu
5
10/11
Giáp
Tuất
Tuất
6
11/11
Ất
Hợi
Hợi
7
12/11
Bính
Tý
Tý
8
13/11
Đinh
Sửu
Sửu
9
14/11
Mậu
Dần
Dần
10
15/11
Kỷ
Mão
Mão
11
16/11
Canh
Thìn
Thìn
12
17/11
Tân
Tỵ
Tỵ
13
18/11
Nhâm
Ngọ
Ngọ
14
19/11
Quý
Mùi
Mùi
15
20/11
Giáp
Thân
Thân
16
21/11
Ất
Dậu
Dậu
17
22/11
Bính
Tuất
Tuất
18
23/11
Đinh
Hợi
Hợi
19
24/11
Mậu
Tý
Tý
20
25/11
Kỷ
Sửu
Sửu
21
26/11
Canh
Dần
Dần
22
27/11
Tân
Mão
Mão
23
28/11
Nhâm
Thìn
Thìn
24
29/11
Quý
Tỵ
Tỵ
25
30/11
Giáp
Ngọ
Ngọ
26
1/12
Ất
Mùi
Mùi
27
2/12
Bính
Thân
Thân
28
3/12
Đinh
Dậu
Dậu
29
4/12
Mậu
Tuất
Tuất
30
5/12
Kỷ
Hợi
Hợi
31
6/12
Canh
Tý
Tý
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1389
Tháng 01/1389Tháng 02/1389Tháng 03/1389Tháng 04/1389Tháng 05/1389Tháng 06/1389Tháng 07/1389Tháng 08/1389Tháng 09/1389Tháng 10/1389Tháng 11/1389Tháng 12/1389
