CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
27/3
Bính
Thân
Thân
2
28/3
Đinh
Dậu
Dậu
3
29/3
Mậu
Tuất
Tuất
4
1/4
Kỷ
Hợi
Hợi
5
2/4
Canh
Tý
Tý
6
3/4
Tân
Sửu
Sửu
7
4/4
Nhâm
Dần
Dần
8
5/4
Quý
Mão
Mão
9
6/4
Giáp
Thìn
Thìn
10
7/4
Ất
Tỵ
Tỵ
11
8/4
Bính
Ngọ
Ngọ
12
9/4
Đinh
Mùi
Mùi
13
10/4
Mậu
Thân
Thân
14
11/4
Kỷ
Dậu
Dậu
15
12/4
Canh
Tuất
Tuất
16
13/4
Tân
Hợi
Hợi
17
14/4
Nhâm
Tý
Tý
18
15/4
Quý
Sửu
Sửu
19
16/4
Giáp
Dần
Dần
20
17/4
Ất
Mão
Mão
21
18/4
Bính
Thìn
Thìn
22
19/4
Đinh
Tỵ
Tỵ
23
20/4
Mậu
Ngọ
Ngọ
24
21/4
Kỷ
Mùi
Mùi
25
22/4
Canh
Thân
Thân
26
23/4
Tân
Dậu
Dậu
27
24/4
Nhâm
Tuất
Tuất
28
25/4
Quý
Hợi
Hợi
29
26/4
Giáp
Tý
Tý
30
27/4
Ất
Sửu
Sửu
31
28/4
Bính
Dần
Dần
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1389
Tháng 01/1389Tháng 02/1389Tháng 03/1389Tháng 04/1389Tháng 05/1389Tháng 06/1389Tháng 07/1389Tháng 08/1389Tháng 09/1389Tháng 10/1389Tháng 11/1389Tháng 12/1389
