CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
29/5
Đinh
Dậu
Dậu
2
1/6
Mậu
Tuất
Tuất
3
2/6
Kỷ
Hợi
Hợi
4
3/6
Canh
Tý
Tý
5
4/6
Tân
Sửu
Sửu
6
5/6
Nhâm
Dần
Dần
7
6/6
Quý
Mão
Mão
8
7/6
Giáp
Thìn
Thìn
9
8/6
Ất
Tỵ
Tỵ
10
9/6
Bính
Ngọ
Ngọ
11
10/6
Đinh
Mùi
Mùi
12
11/6
Mậu
Thân
Thân
13
12/6
Kỷ
Dậu
Dậu
14
13/6
Canh
Tuất
Tuất
15
14/6
Tân
Hợi
Hợi
16
15/6
Nhâm
Tý
Tý
17
16/6
Quý
Sửu
Sửu
18
17/6
Giáp
Dần
Dần
19
18/6
Ất
Mão
Mão
20
19/6
Bính
Thìn
Thìn
21
20/6
Đinh
Tỵ
Tỵ
22
21/6
Mậu
Ngọ
Ngọ
23
22/6
Kỷ
Mùi
Mùi
24
23/6
Canh
Thân
Thân
25
24/6
Tân
Dậu
Dậu
26
25/6
Nhâm
Tuất
Tuất
27
26/6
Quý
Hợi
Hợi
28
27/6
Giáp
Tý
Tý
29
28/6
Ất
Sửu
Sửu
30
29/6
Bính
Dần
Dần
31
1/7
Đinh
Mão
Mão
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1389
Tháng 01/1389Tháng 02/1389Tháng 03/1389Tháng 04/1389Tháng 05/1389Tháng 06/1389Tháng 07/1389Tháng 08/1389Tháng 09/1389Tháng 10/1389Tháng 11/1389Tháng 12/1389
