CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
19/2
Đinh
Tỵ
Tỵ
2
20/2
Mậu
Ngọ
Ngọ
3
21/2
Kỷ
Mùi
Mùi
4
22/2
Canh
Thân
Thân
5
23/2
Tân
Dậu
Dậu
6
24/2
Nhâm
Tuất
Tuất
7
25/2
Quý
Hợi
Hợi
8
26/2
Giáp
Tý
Tý
9
27/2
Ất
Sửu
Sửu
10
28/2
Bính
Dần
Dần
11
29/2
Đinh
Mão
Mão
12
30/2
Mậu
Thìn
Thìn
13
1/3
Kỷ
Tỵ
Tỵ
14
2/3
Canh
Ngọ
Ngọ
15
3/3
Tân
Mùi
Mùi
16
4/3
Nhâm
Thân
Thân
17
5/3
Quý
Dậu
Dậu
18
6/3
Giáp
Tuất
Tuất
19
7/3
Ất
Hợi
Hợi
20
8/3
Bính
Tý
Tý
21
9/3
Đinh
Sửu
Sửu
22
10/3
Mậu
Dần
Dần
23
11/3
Kỷ
Mão
Mão
24
12/3
Canh
Thìn
Thìn
25
13/3
Tân
Tỵ
Tỵ
26
14/3
Nhâm
Ngọ
Ngọ
27
15/3
Quý
Mùi
Mùi
28
16/3
Giáp
Thân
Thân
29
17/3
Ất
Dậu
Dậu
30
18/3
Bính
Tuất
Tuất
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1353
Tháng 01/1353Tháng 02/1353Tháng 03/1353Tháng 04/1353Tháng 05/1353Tháng 06/1353Tháng 07/1353Tháng 08/1353Tháng 09/1353Tháng 10/1353Tháng 11/1353Tháng 12/1353
