CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
21/4
Mậu
Ngọ
Ngọ
2
22/4
Kỷ
Mùi
Mùi
3
23/4
Canh
Thân
Thân
4
24/4
Tân
Dậu
Dậu
5
25/4
Nhâm
Tuất
Tuất
6
26/4
Quý
Hợi
Hợi
7
27/4
Giáp
Tý
Tý
8
28/4
Ất
Sửu
Sửu
9
29/4
Bính
Dần
Dần
10
1/5
Đinh
Mão
Mão
11
2/5
Mậu
Thìn
Thìn
12
3/5
Kỷ
Tỵ
Tỵ
13
4/5
Canh
Ngọ
Ngọ
14
5/5
Tân
Mùi
Mùi
15
6/5
Nhâm
Thân
Thân
16
7/5
Quý
Dậu
Dậu
17
8/5
Giáp
Tuất
Tuất
18
9/5
Ất
Hợi
Hợi
19
10/5
Bính
Tý
Tý
20
11/5
Đinh
Sửu
Sửu
21
12/5
Mậu
Dần
Dần
22
13/5
Kỷ
Mão
Mão
23
14/5
Canh
Thìn
Thìn
24
15/5
Tân
Tỵ
Tỵ
25
16/5
Nhâm
Ngọ
Ngọ
26
17/5
Quý
Mùi
Mùi
27
18/5
Giáp
Thân
Thân
28
19/5
Ất
Dậu
Dậu
29
20/5
Bính
Tuất
Tuất
30
21/5
Đinh
Hợi
Hợi
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1353
Tháng 01/1353Tháng 02/1353Tháng 03/1353Tháng 04/1353Tháng 05/1353Tháng 06/1353Tháng 07/1353Tháng 08/1353Tháng 09/1353Tháng 10/1353Tháng 11/1353Tháng 12/1353
