CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
27/10
Tân
Dậu
Dậu
2
28/10
Nhâm
Tuất
Tuất
3
29/10
Quý
Hợi
Hợi
4
1/11
Giáp
Tý
Tý
5
2/11
Ất
Sửu
Sửu
6
3/11
Bính
Dần
Dần
7
4/11
Đinh
Mão
Mão
8
5/11
Mậu
Thìn
Thìn
9
6/11
Kỷ
Tỵ
Tỵ
10
7/11
Canh
Ngọ
Ngọ
11
8/11
Tân
Mùi
Mùi
12
9/11
Nhâm
Thân
Thân
13
10/11
Quý
Dậu
Dậu
14
11/11
Giáp
Tuất
Tuất
15
12/11
Ất
Hợi
Hợi
16
13/11
Bính
Tý
Tý
17
14/11
Đinh
Sửu
Sửu
18
15/11
Mậu
Dần
Dần
19
16/11
Kỷ
Mão
Mão
20
17/11
Canh
Thìn
Thìn
21
18/11
Tân
Tỵ
Tỵ
22
19/11
Nhâm
Ngọ
Ngọ
23
20/11
Quý
Mùi
Mùi
24
21/11
Giáp
Thân
Thân
25
22/11
Ất
Dậu
Dậu
26
23/11
Bính
Tuất
Tuất
27
24/11
Đinh
Hợi
Hợi
28
25/11
Mậu
Tý
Tý
29
26/11
Kỷ
Sửu
Sửu
30
27/11
Canh
Dần
Dần
31
28/11
Tân
Mão
Mão
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1353
Tháng 01/1353Tháng 02/1353Tháng 03/1353Tháng 04/1353Tháng 05/1353Tháng 06/1353Tháng 07/1353Tháng 08/1353Tháng 09/1353Tháng 10/1353Tháng 11/1353Tháng 12/1353
