CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
24/9
Quý
Sửu
Sửu
2
25/9
Giáp
Dần
Dần
3
26/9
Ất
Mão
Mão
4
27/9
Bính
Thìn
Thìn
5
28/9
Đinh
Tỵ
Tỵ
6
29/9
Mậu
Ngọ
Ngọ
7
1/10
Kỷ
Mùi
Mùi
8
2/10
Canh
Thân
Thân
9
3/10
Tân
Dậu
Dậu
10
4/10
Nhâm
Tuất
Tuất
11
5/10
Quý
Hợi
Hợi
12
6/10
Giáp
Tý
Tý
13
7/10
Ất
Sửu
Sửu
14
8/10
Bính
Dần
Dần
15
9/10
Đinh
Mão
Mão
16
10/10
Mậu
Thìn
Thìn
17
11/10
Kỷ
Tỵ
Tỵ
18
12/10
Canh
Ngọ
Ngọ
19
13/10
Tân
Mùi
Mùi
20
14/10
Nhâm
Thân
Thân
21
15/10
Quý
Dậu
Dậu
22
16/10
Giáp
Tuất
Tuất
23
17/10
Ất
Hợi
Hợi
24
18/10
Bính
Tý
Tý
25
19/10
Đinh
Sửu
Sửu
26
20/10
Mậu
Dần
Dần
27
21/10
Kỷ
Mão
Mão
28
22/10
Canh
Thìn
Thìn
29
23/10
Tân
Tỵ
Tỵ
30
24/10
Nhâm
Ngọ
Ngọ
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1323
Tháng 01/1323Tháng 02/1323Tháng 03/1323Tháng 04/1323Tháng 05/1323Tháng 06/1323Tháng 07/1323Tháng 08/1323Tháng 09/1323Tháng 10/1323Tháng 11/1323Tháng 12/1323
