CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
17/12
Canh
Thìn
Thìn
2
18/12
Tân
Tỵ
Tỵ
3
19/12
Nhâm
Ngọ
Ngọ
4
20/12
Quý
Mùi
Mùi
5
21/12
Giáp
Thân
Thân
6
22/12
Ất
Dậu
Dậu
7
23/12
Bính
Tuất
Tuất
8
24/12
Đinh
Hợi
Hợi
9
25/12
Mậu
Tý
Tý
10
26/12
Kỷ
Sửu
Sửu
11
27/12
Canh
Dần
Dần
12
28/12
Tân
Mão
Mão
13
29/12
Nhâm
Thìn
Thìn
14
1/1
Quý
Tỵ
Tỵ
15
2/1
Giáp
Ngọ
Ngọ
16
3/1
Ất
Mùi
Mùi
17
4/1
Bính
Thân
Thân
18
5/1
Đinh
Dậu
Dậu
19
6/1
Mậu
Tuất
Tuất
20
7/1
Kỷ
Hợi
Hợi
21
8/1
Canh
Tý
Tý
22
9/1
Tân
Sửu
Sửu
23
10/1
Nhâm
Dần
Dần
24
11/1
Quý
Mão
Mão
25
12/1
Giáp
Thìn
Thìn
26
13/1
Ất
Tỵ
Tỵ
27
14/1
Bính
Ngọ
Ngọ
28
15/1
Đinh
Mùi
Mùi
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1323
Tháng 01/1323Tháng 02/1323Tháng 03/1323Tháng 04/1323Tháng 05/1323Tháng 06/1323Tháng 07/1323Tháng 08/1323Tháng 09/1323Tháng 10/1323Tháng 11/1323Tháng 12/1323
