CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
20/5
Canh
Tuất
Tuất
2
21/5
Tân
Hợi
Hợi
3
22/5
Nhâm
Tý
Tý
4
23/5
Quý
Sửu
Sửu
5
24/5
Giáp
Dần
Dần
6
25/5
Ất
Mão
Mão
7
26/5
Bính
Thìn
Thìn
8
27/5
Đinh
Tỵ
Tỵ
9
28/5
Mậu
Ngọ
Ngọ
10
29/5
Kỷ
Mùi
Mùi
11
30/5
Canh
Thân
Thân
12
1/6
Tân
Dậu
Dậu
13
2/6
Nhâm
Tuất
Tuất
14
3/6
Quý
Hợi
Hợi
15
4/6
Giáp
Tý
Tý
16
5/6
Ất
Sửu
Sửu
17
6/6
Bính
Dần
Dần
18
7/6
Đinh
Mão
Mão
19
8/6
Mậu
Thìn
Thìn
20
9/6
Kỷ
Tỵ
Tỵ
21
10/6
Canh
Ngọ
Ngọ
22
11/6
Tân
Mùi
Mùi
23
12/6
Nhâm
Thân
Thân
24
13/6
Quý
Dậu
Dậu
25
14/6
Giáp
Tuất
Tuất
26
15/6
Ất
Hợi
Hợi
27
16/6
Bính
Tý
Tý
28
17/6
Đinh
Sửu
Sửu
29
18/6
Mậu
Dần
Dần
30
19/6
Kỷ
Mão
Mão
31
20/6
Canh
Thìn
Thìn
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1323
Tháng 01/1323Tháng 02/1323Tháng 03/1323Tháng 04/1323Tháng 05/1323Tháng 06/1323Tháng 07/1323Tháng 08/1323Tháng 09/1323Tháng 10/1323Tháng 11/1323Tháng 12/1323
