CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
21/6
Tân
Tỵ
Tỵ
2
22/6
Nhâm
Ngọ
Ngọ
3
23/6
Quý
Mùi
Mùi
4
24/6
Giáp
Thân
Thân
5
25/6
Ất
Dậu
Dậu
6
26/6
Bính
Tuất
Tuất
7
27/6
Đinh
Hợi
Hợi
8
28/6
Mậu
Tý
Tý
9
29/6
Kỷ
Sửu
Sửu
10
30/6
Canh
Dần
Dần
11
1/7
Tân
Mão
Mão
12
2/7
Nhâm
Thìn
Thìn
13
3/7
Quý
Tỵ
Tỵ
14
4/7
Giáp
Ngọ
Ngọ
15
5/7
Ất
Mùi
Mùi
16
6/7
Bính
Thân
Thân
17
7/7
Đinh
Dậu
Dậu
18
8/7
Mậu
Tuất
Tuất
19
9/7
Kỷ
Hợi
Hợi
20
10/7
Canh
Tý
Tý
21
11/7
Tân
Sửu
Sửu
22
12/7
Nhâm
Dần
Dần
23
13/7
Quý
Mão
Mão
24
14/7
Giáp
Thìn
Thìn
25
15/7
Ất
Tỵ
Tỵ
26
16/7
Bính
Ngọ
Ngọ
27
17/7
Đinh
Mùi
Mùi
28
18/7
Mậu
Thân
Thân
29
19/7
Kỷ
Dậu
Dậu
30
20/7
Canh
Tuất
Tuất
31
21/7
Tân
Hợi
Hợi
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1323
Tháng 01/1323Tháng 02/1323Tháng 03/1323Tháng 04/1323Tháng 05/1323Tháng 06/1323Tháng 07/1323Tháng 08/1323Tháng 09/1323Tháng 10/1323Tháng 11/1323Tháng 12/1323
