CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
16/10
Bính
Thân
Thân
2
17/10
Đinh
Dậu
Dậu
3
18/10
Mậu
Tuất
Tuất
4
19/10
Kỷ
Hợi
Hợi
5
20/10
Canh
Tý
Tý
6
21/10
Tân
Sửu
Sửu
7
22/10
Nhâm
Dần
Dần
8
23/10
Quý
Mão
Mão
9
24/10
Giáp
Thìn
Thìn
10
25/10
Ất
Tỵ
Tỵ
11
26/10
Bính
Ngọ
Ngọ
12
27/10
Đinh
Mùi
Mùi
13
28/10
Mậu
Thân
Thân
14
29/10
Kỷ
Dậu
Dậu
15
30/10
Canh
Tuất
Tuất
16
1/11
Tân
Hợi
Hợi
17
2/11
Nhâm
Tý
Tý
18
3/11
Quý
Sửu
Sửu
19
4/11
Giáp
Dần
Dần
20
5/11
Ất
Mão
Mão
21
6/11
Bính
Thìn
Thìn
22
7/11
Đinh
Tỵ
Tỵ
23
8/11
Mậu
Ngọ
Ngọ
24
9/11
Kỷ
Mùi
Mùi
25
10/11
Canh
Thân
Thân
26
11/11
Tân
Dậu
Dậu
27
12/11
Nhâm
Tuất
Tuất
28
13/11
Quý
Hợi
Hợi
29
14/11
Giáp
Tý
Tý
30
15/11
Ất
Sửu
Sửu
31
16/11
Bính
Dần
Dần
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1314
Tháng 01/1314Tháng 02/1314Tháng 03/1314Tháng 04/1314Tháng 05/1314Tháng 06/1314Tháng 07/1314Tháng 08/1314Tháng 09/1314Tháng 10/1314Tháng 11/1314Tháng 12/1314
