CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
10/5
Quý
Tỵ
Tỵ
2
11/5
Giáp
Ngọ
Ngọ
3
12/5
Ất
Mùi
Mùi
4
13/5
Bính
Thân
Thân
5
14/5
Đinh
Dậu
Dậu
6
15/5
Mậu
Tuất
Tuất
7
16/5
Kỷ
Hợi
Hợi
8
17/5
Canh
Tý
Tý
9
18/5
Tân
Sửu
Sửu
10
19/5
Nhâm
Dần
Dần
11
20/5
Quý
Mão
Mão
12
21/5
Giáp
Thìn
Thìn
13
22/5
Ất
Tỵ
Tỵ
14
23/5
Bính
Ngọ
Ngọ
15
24/5
Đinh
Mùi
Mùi
16
25/5
Mậu
Thân
Thân
17
26/5
Kỷ
Dậu
Dậu
18
27/5
Canh
Tuất
Tuất
19
28/5
Tân
Hợi
Hợi
20
29/5
Nhâm
Tý
Tý
21
30/5
Quý
Sửu
Sửu
22
1/5
Giáp
Dần
Dần
23
2/5
Ất
Mão
Mão
24
3/5
Bính
Thìn
Thìn
25
4/5
Đinh
Tỵ
Tỵ
26
5/5
Mậu
Ngọ
Ngọ
27
6/5
Kỷ
Mùi
Mùi
28
7/5
Canh
Thân
Thân
29
8/5
Tân
Dậu
Dậu
30
9/5
Nhâm
Tuất
Tuất
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1314
Tháng 01/1314Tháng 02/1314Tháng 03/1314Tháng 04/1314Tháng 05/1314Tháng 06/1314Tháng 07/1314Tháng 08/1314Tháng 09/1314Tháng 10/1314Tháng 11/1314Tháng 12/1314
