CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
14/8
Ất
Mùi
Mùi
2
15/8
Bính
Thân
Thân
3
16/8
Đinh
Dậu
Dậu
4
17/8
Mậu
Tuất
Tuất
5
18/8
Kỷ
Hợi
Hợi
6
19/8
Canh
Tý
Tý
7
20/8
Tân
Sửu
Sửu
8
21/8
Nhâm
Dần
Dần
9
22/8
Quý
Mão
Mão
10
23/8
Giáp
Thìn
Thìn
11
24/8
Ất
Tỵ
Tỵ
12
25/8
Bính
Ngọ
Ngọ
13
26/8
Đinh
Mùi
Mùi
14
27/8
Mậu
Thân
Thân
15
28/8
Kỷ
Dậu
Dậu
16
29/8
Canh
Tuất
Tuất
17
30/8
Tân
Hợi
Hợi
18
1/9
Nhâm
Tý
Tý
19
2/9
Quý
Sửu
Sửu
20
3/9
Giáp
Dần
Dần
21
4/9
Ất
Mão
Mão
22
5/9
Bính
Thìn
Thìn
23
6/9
Đinh
Tỵ
Tỵ
24
7/9
Mậu
Ngọ
Ngọ
25
8/9
Kỷ
Mùi
Mùi
26
9/9
Canh
Thân
Thân
27
10/9
Tân
Dậu
Dậu
28
11/9
Nhâm
Tuất
Tuất
29
12/9
Quý
Hợi
Hợi
30
13/9
Giáp
Tý
Tý
31
14/9
Ất
Sửu
Sửu
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1314
Tháng 01/1314Tháng 02/1314Tháng 03/1314Tháng 04/1314Tháng 05/1314Tháng 06/1314Tháng 07/1314Tháng 08/1314Tháng 09/1314Tháng 10/1314Tháng 11/1314Tháng 12/1314
