CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
15/9
Bính
Dần
Dần
2
16/9
Đinh
Mão
Mão
3
17/9
Mậu
Thìn
Thìn
4
18/9
Kỷ
Tỵ
Tỵ
5
19/9
Canh
Ngọ
Ngọ
6
20/9
Tân
Mùi
Mùi
7
21/9
Nhâm
Thân
Thân
8
22/9
Quý
Dậu
Dậu
9
23/9
Giáp
Tuất
Tuất
10
24/9
Ất
Hợi
Hợi
11
25/9
Bính
Tý
Tý
12
26/9
Đinh
Sửu
Sửu
13
27/9
Mậu
Dần
Dần
14
28/9
Kỷ
Mão
Mão
15
29/9
Canh
Thìn
Thìn
16
1/10
Tân
Tỵ
Tỵ
17
2/10
Nhâm
Ngọ
Ngọ
18
3/10
Quý
Mùi
Mùi
19
4/10
Giáp
Thân
Thân
20
5/10
Ất
Dậu
Dậu
21
6/10
Bính
Tuất
Tuất
22
7/10
Đinh
Hợi
Hợi
23
8/10
Mậu
Tý
Tý
24
9/10
Kỷ
Sửu
Sửu
25
10/10
Canh
Dần
Dần
26
11/10
Tân
Mão
Mão
27
12/10
Nhâm
Thìn
Thìn
28
13/10
Quý
Tỵ
Tỵ
29
14/10
Giáp
Ngọ
Ngọ
30
15/10
Ất
Mùi
Mùi
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1314
Tháng 01/1314Tháng 02/1314Tháng 03/1314Tháng 04/1314Tháng 05/1314Tháng 06/1314Tháng 07/1314Tháng 08/1314Tháng 09/1314Tháng 10/1314Tháng 11/1314Tháng 12/1314
