CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
17/9
Giáp
Thân
Thân
2
18/9
Ất
Dậu
Dậu
3
19/9
Bính
Tuất
Tuất
4
20/9
Đinh
Hợi
Hợi
5
21/9
Mậu
Tý
Tý
6
22/9
Kỷ
Sửu
Sửu
7
23/9
Canh
Dần
Dần
8
24/9
Tân
Mão
Mão
9
25/9
Nhâm
Thìn
Thìn
10
26/9
Quý
Tỵ
Tỵ
11
27/9
Giáp
Ngọ
Ngọ
12
28/9
Ất
Mùi
Mùi
13
29/9
Bính
Thân
Thân
14
30/9
Đinh
Dậu
Dậu
15
1/10
Mậu
Tuất
Tuất
16
2/10
Kỷ
Hợi
Hợi
17
3/10
Canh
Tý
Tý
18
4/10
Tân
Sửu
Sửu
19
5/10
Nhâm
Dần
Dần
20
6/10
Quý
Mão
Mão
21
7/10
Giáp
Thìn
Thìn
22
8/10
Ất
Tỵ
Tỵ
23
9/10
Bính
Ngọ
Ngọ
24
10/10
Đinh
Mùi
Mùi
25
11/10
Mậu
Thân
Thân
26
12/10
Kỷ
Dậu
Dậu
27
13/10
Canh
Tuất
Tuất
28
14/10
Tân
Hợi
Hợi
29
15/10
Nhâm
Tý
Tý
30
16/10
Quý
Sửu
Sửu
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1306
Tháng 01/1306Tháng 02/1306Tháng 03/1306Tháng 04/1306Tháng 05/1306Tháng 06/1306Tháng 07/1306Tháng 08/1306Tháng 09/1306Tháng 10/1306Tháng 11/1306Tháng 12/1306
