CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
15/7
Quý
Mùi
Mùi
2
16/7
Giáp
Thân
Thân
3
17/7
Ất
Dậu
Dậu
4
18/7
Bính
Tuất
Tuất
5
19/7
Đinh
Hợi
Hợi
6
20/7
Mậu
Tý
Tý
7
21/7
Kỷ
Sửu
Sửu
8
22/7
Canh
Dần
Dần
9
23/7
Tân
Mão
Mão
10
24/7
Nhâm
Thìn
Thìn
11
25/7
Quý
Tỵ
Tỵ
12
26/7
Giáp
Ngọ
Ngọ
13
27/7
Ất
Mùi
Mùi
14
28/7
Bính
Thân
Thân
15
29/7
Đinh
Dậu
Dậu
16
30/7
Mậu
Tuất
Tuất
17
1/8
Kỷ
Hợi
Hợi
18
2/8
Canh
Tý
Tý
19
3/8
Tân
Sửu
Sửu
20
4/8
Nhâm
Dần
Dần
21
5/8
Quý
Mão
Mão
22
6/8
Giáp
Thìn
Thìn
23
7/8
Ất
Tỵ
Tỵ
24
8/8
Bính
Ngọ
Ngọ
25
9/8
Đinh
Mùi
Mùi
26
10/8
Mậu
Thân
Thân
27
11/8
Kỷ
Dậu
Dậu
28
12/8
Canh
Tuất
Tuất
29
13/8
Tân
Hợi
Hợi
30
14/8
Nhâm
Tý
Tý
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1306
Tháng 01/1306Tháng 02/1306Tháng 03/1306Tháng 04/1306Tháng 05/1306Tháng 06/1306Tháng 07/1306Tháng 08/1306Tháng 09/1306Tháng 10/1306Tháng 11/1306Tháng 12/1306
