CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
10/1
Tân
Hợi
Hợi
2
11/1
Nhâm
Tý
Tý
3
12/1
Quý
Sửu
Sửu
4
13/1
Giáp
Dần
Dần
5
14/1
Ất
Mão
Mão
6
15/1
Bính
Thìn
Thìn
7
16/1
Đinh
Tỵ
Tỵ
8
17/1
Mậu
Ngọ
Ngọ
9
18/1
Kỷ
Mùi
Mùi
10
19/1
Canh
Thân
Thân
11
20/1
Tân
Dậu
Dậu
12
21/1
Nhâm
Tuất
Tuất
13
22/1
Quý
Hợi
Hợi
14
23/1
Giáp
Tý
Tý
15
24/1
Ất
Sửu
Sửu
16
25/1
Bính
Dần
Dần
17
26/1
Đinh
Mão
Mão
18
27/1
Mậu
Thìn
Thìn
19
28/1
Kỷ
Tỵ
Tỵ
20
29/1
Canh
Ngọ
Ngọ
21
30/1
Tân
Mùi
Mùi
22
1/2
Nhâm
Thân
Thân
23
2/2
Quý
Dậu
Dậu
24
3/2
Giáp
Tuất
Tuất
25
4/2
Ất
Hợi
Hợi
26
5/2
Bính
Tý
Tý
27
6/2
Đinh
Sửu
Sửu
28
7/2
Mậu
Dần
Dần
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1306
Tháng 01/1306Tháng 02/1306Tháng 03/1306Tháng 04/1306Tháng 05/1306Tháng 06/1306Tháng 07/1306Tháng 08/1306Tháng 09/1306Tháng 10/1306Tháng 11/1306Tháng 12/1306
