CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
14/6
Nhâm
Tý
Tý
2
15/6
Quý
Sửu
Sửu
3
16/6
Giáp
Dần
Dần
4
17/6
Ất
Mão
Mão
5
18/6
Bính
Thìn
Thìn
6
19/6
Đinh
Tỵ
Tỵ
7
20/6
Mậu
Ngọ
Ngọ
8
21/6
Kỷ
Mùi
Mùi
9
22/6
Canh
Thân
Thân
10
23/6
Tân
Dậu
Dậu
11
24/6
Nhâm
Tuất
Tuất
12
25/6
Quý
Hợi
Hợi
13
26/6
Giáp
Tý
Tý
14
27/6
Ất
Sửu
Sửu
15
28/6
Bính
Dần
Dần
16
29/6
Đinh
Mão
Mão
17
30/6
Mậu
Thìn
Thìn
18
1/7
Kỷ
Tỵ
Tỵ
19
2/7
Canh
Ngọ
Ngọ
20
3/7
Tân
Mùi
Mùi
21
4/7
Nhâm
Thân
Thân
22
5/7
Quý
Dậu
Dậu
23
6/7
Giáp
Tuất
Tuất
24
7/7
Ất
Hợi
Hợi
25
8/7
Bính
Tý
Tý
26
9/7
Đinh
Sửu
Sửu
27
10/7
Mậu
Dần
Dần
28
11/7
Kỷ
Mão
Mão
29
12/7
Canh
Thìn
Thìn
30
13/7
Tân
Tỵ
Tỵ
31
14/7
Nhâm
Ngọ
Ngọ
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1306
Tháng 01/1306Tháng 02/1306Tháng 03/1306Tháng 04/1306Tháng 05/1306Tháng 06/1306Tháng 07/1306Tháng 08/1306Tháng 09/1306Tháng 10/1306Tháng 11/1306Tháng 12/1306
