CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
3/9
Quý
Sửu
Sửu
2
4/9
Giáp
Dần
Dần
3
5/9
Ất
Mão
Mão
4
6/9
Bính
Thìn
Thìn
5
7/9
Đinh
Tỵ
Tỵ
6
8/9
Mậu
Ngọ
Ngọ
7
9/9
Kỷ
Mùi
Mùi
8
10/9
Canh
Thân
Thân
9
11/9
Tân
Dậu
Dậu
10
12/9
Nhâm
Tuất
Tuất
11
13/9
Quý
Hợi
Hợi
12
14/9
Giáp
Tý
Tý
13
15/9
Ất
Sửu
Sửu
14
16/9
Bính
Dần
Dần
15
17/9
Đinh
Mão
Mão
16
18/9
Mậu
Thìn
Thìn
17
19/9
Kỷ
Tỵ
Tỵ
18
20/9
Canh
Ngọ
Ngọ
19
21/9
Tân
Mùi
Mùi
20
22/9
Nhâm
Thân
Thân
21
23/9
Quý
Dậu
Dậu
22
24/9
Giáp
Tuất
Tuất
23
25/9
Ất
Hợi
Hợi
24
26/9
Bính
Tý
Tý
25
27/9
Đinh
Sửu
Sửu
26
28/9
Mậu
Dần
Dần
27
29/9
Kỷ
Mão
Mão
28
30/9
Canh
Thìn
Thìn
29
1/10
Tân
Tỵ
Tỵ
30
2/10
Nhâm
Ngọ
Ngọ
31
3/10
Quý
Mùi
Mùi
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1283
Tháng 01/1283Tháng 02/1283Tháng 03/1283Tháng 04/1283Tháng 05/1283Tháng 06/1283Tháng 07/1283Tháng 08/1283Tháng 09/1283Tháng 10/1283Tháng 11/1283Tháng 12/1283
