CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
26/12
Tân
Hợi
Hợi
2
27/12
Nhâm
Tý
Tý
3
28/12
Quý
Sửu
Sửu
4
29/12
Giáp
Dần
Dần
5
30/12
Ất
Mão
Mão
6
1/1
Bính
Thìn
Thìn
7
2/1
Đinh
Tỵ
Tỵ
8
3/1
Mậu
Ngọ
Ngọ
9
4/1
Kỷ
Mùi
Mùi
10
5/1
Canh
Thân
Thân
11
6/1
Tân
Dậu
Dậu
12
7/1
Nhâm
Tuất
Tuất
13
8/1
Quý
Hợi
Hợi
14
9/1
Giáp
Tý
Tý
15
10/1
Ất
Sửu
Sửu
16
11/1
Bính
Dần
Dần
17
12/1
Đinh
Mão
Mão
18
13/1
Mậu
Thìn
Thìn
19
14/1
Kỷ
Tỵ
Tỵ
20
15/1
Canh
Ngọ
Ngọ
21
16/1
Tân
Mùi
Mùi
22
17/1
Nhâm
Thân
Thân
23
18/1
Quý
Dậu
Dậu
24
19/1
Giáp
Tuất
Tuất
25
20/1
Ất
Hợi
Hợi
26
21/1
Bính
Tý
Tý
27
22/1
Đinh
Sửu
Sửu
28
23/1
Mậu
Dần
Dần
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1283
Tháng 01/1283Tháng 02/1283Tháng 03/1283Tháng 04/1283Tháng 05/1283Tháng 06/1283Tháng 07/1283Tháng 08/1283Tháng 09/1283Tháng 10/1283Tháng 11/1283Tháng 12/1283
