CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
24/11
Canh
Thìn
Thìn
2
25/11
Tân
Tỵ
Tỵ
3
26/11
Nhâm
Ngọ
Ngọ
4
27/11
Quý
Mùi
Mùi
5
28/11
Giáp
Thân
Thân
6
29/11
Ất
Dậu
Dậu
7
1/12
Bính
Tuất
Tuất
8
2/12
Đinh
Hợi
Hợi
9
3/12
Mậu
Tý
Tý
10
4/12
Kỷ
Sửu
Sửu
11
5/12
Canh
Dần
Dần
12
6/12
Tân
Mão
Mão
13
7/12
Nhâm
Thìn
Thìn
14
8/12
Quý
Tỵ
Tỵ
15
9/12
Giáp
Ngọ
Ngọ
16
10/12
Ất
Mùi
Mùi
17
11/12
Bính
Thân
Thân
18
12/12
Đinh
Dậu
Dậu
19
13/12
Mậu
Tuất
Tuất
20
14/12
Kỷ
Hợi
Hợi
21
15/12
Canh
Tý
Tý
22
16/12
Tân
Sửu
Sửu
23
17/12
Nhâm
Dần
Dần
24
18/12
Quý
Mão
Mão
25
19/12
Giáp
Thìn
Thìn
26
20/12
Ất
Tỵ
Tỵ
27
21/12
Bính
Ngọ
Ngọ
28
22/12
Đinh
Mùi
Mùi
29
23/12
Mậu
Thân
Thân
30
24/12
Kỷ
Dậu
Dậu
31
25/12
Canh
Tuất
Tuất
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1283
Tháng 01/1283Tháng 02/1283Tháng 03/1283Tháng 04/1283Tháng 05/1283Tháng 06/1283Tháng 07/1283Tháng 08/1283Tháng 09/1283Tháng 10/1283Tháng 11/1283Tháng 12/1283
