CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
26/3
Canh
Thìn
Thìn
2
27/3
Tân
Tỵ
Tỵ
3
28/3
Nhâm
Ngọ
Ngọ
4
29/3
Quý
Mùi
Mùi
5
30/3
Giáp
Thân
Thân
6
1/4
Ất
Dậu
Dậu
7
2/4
Bính
Tuất
Tuất
8
3/4
Đinh
Hợi
Hợi
9
4/4
Mậu
Tý
Tý
10
5/4
Kỷ
Sửu
Sửu
11
6/4
Canh
Dần
Dần
12
7/4
Tân
Mão
Mão
13
8/4
Nhâm
Thìn
Thìn
14
9/4
Quý
Tỵ
Tỵ
15
10/4
Giáp
Ngọ
Ngọ
16
11/4
Ất
Mùi
Mùi
17
12/4
Bính
Thân
Thân
18
13/4
Đinh
Dậu
Dậu
19
14/4
Mậu
Tuất
Tuất
20
15/4
Kỷ
Hợi
Hợi
21
16/4
Canh
Tý
Tý
22
17/4
Tân
Sửu
Sửu
23
18/4
Nhâm
Dần
Dần
24
19/4
Quý
Mão
Mão
25
20/4
Giáp
Thìn
Thìn
26
21/4
Ất
Tỵ
Tỵ
27
22/4
Bính
Ngọ
Ngọ
28
23/4
Đinh
Mùi
Mùi
29
24/4
Mậu
Thân
Thân
30
25/4
Kỷ
Dậu
Dậu
31
26/4
Canh
Tuất
Tuất
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1283
Tháng 01/1283Tháng 02/1283Tháng 03/1283Tháng 04/1283Tháng 05/1283Tháng 06/1283Tháng 07/1283Tháng 08/1283Tháng 09/1283Tháng 10/1283Tháng 11/1283Tháng 12/1283
