CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
23/5
Mậu
Tý
Tý
2
24/5
Kỷ
Sửu
Sửu
3
25/5
Canh
Dần
Dần
4
26/5
Tân
Mão
Mão
5
27/5
Nhâm
Thìn
Thìn
6
28/5
Quý
Tỵ
Tỵ
7
29/5
Giáp
Ngọ
Ngọ
8
1/6
Ất
Mùi
Mùi
9
2/6
Bính
Thân
Thân
10
3/6
Đinh
Dậu
Dậu
11
4/6
Mậu
Tuất
Tuất
12
5/6
Kỷ
Hợi
Hợi
13
6/6
Canh
Tý
Tý
14
7/6
Tân
Sửu
Sửu
15
8/6
Nhâm
Dần
Dần
16
9/6
Quý
Mão
Mão
17
10/6
Giáp
Thìn
Thìn
18
11/6
Ất
Tỵ
Tỵ
19
12/6
Bính
Ngọ
Ngọ
20
13/6
Đinh
Mùi
Mùi
21
14/6
Mậu
Thân
Thân
22
15/6
Kỷ
Dậu
Dậu
23
16/6
Canh
Tuất
Tuất
24
17/6
Tân
Hợi
Hợi
25
18/6
Nhâm
Tý
Tý
26
19/6
Quý
Sửu
Sửu
27
20/6
Giáp
Dần
Dần
28
21/6
Ất
Mão
Mão
29
22/6
Bính
Thìn
Thìn
30
23/6
Đinh
Tỵ
Tỵ
31
24/6
Mậu
Ngọ
Ngọ
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1250
Tháng 01/1250Tháng 02/1250Tháng 03/1250Tháng 04/1250Tháng 05/1250Tháng 06/1250Tháng 07/1250Tháng 08/1250Tháng 09/1250Tháng 10/1250Tháng 11/1250Tháng 12/1250
