CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
21/3
Đinh
Hợi
Hợi
2
22/3
Mậu
Tý
Tý
3
23/3
Kỷ
Sửu
Sửu
4
24/3
Canh
Dần
Dần
5
25/3
Tân
Mão
Mão
6
26/3
Nhâm
Thìn
Thìn
7
27/3
Quý
Tỵ
Tỵ
8
28/3
Giáp
Ngọ
Ngọ
9
29/3
Ất
Mùi
Mùi
10
1/4
Bính
Thân
Thân
11
2/4
Đinh
Dậu
Dậu
12
3/4
Mậu
Tuất
Tuất
13
4/4
Kỷ
Hợi
Hợi
14
5/4
Canh
Tý
Tý
15
6/4
Tân
Sửu
Sửu
16
7/4
Nhâm
Dần
Dần
17
8/4
Quý
Mão
Mão
18
9/4
Giáp
Thìn
Thìn
19
10/4
Ất
Tỵ
Tỵ
20
11/4
Bính
Ngọ
Ngọ
21
12/4
Đinh
Mùi
Mùi
22
13/4
Mậu
Thân
Thân
23
14/4
Kỷ
Dậu
Dậu
24
15/4
Canh
Tuất
Tuất
25
16/4
Tân
Hợi
Hợi
26
17/4
Nhâm
Tý
Tý
27
18/4
Quý
Sửu
Sửu
28
19/4
Giáp
Dần
Dần
29
20/4
Ất
Mão
Mão
30
21/4
Bính
Thìn
Thìn
31
22/4
Đinh
Tỵ
Tỵ
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1250
Tháng 01/1250Tháng 02/1250Tháng 03/1250Tháng 04/1250Tháng 05/1250Tháng 06/1250Tháng 07/1250Tháng 08/1250Tháng 09/1250Tháng 10/1250Tháng 11/1250Tháng 12/1250
