CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
27/8
Canh
Thân
Thân
2
28/8
Tân
Dậu
Dậu
3
29/8
Nhâm
Tuất
Tuất
4
1/9
Quý
Hợi
Hợi
5
2/9
Giáp
Tý
Tý
6
3/9
Ất
Sửu
Sửu
7
4/9
Bính
Dần
Dần
8
5/9
Đinh
Mão
Mão
9
6/9
Mậu
Thìn
Thìn
10
7/9
Kỷ
Tỵ
Tỵ
11
8/9
Canh
Ngọ
Ngọ
12
9/9
Tân
Mùi
Mùi
13
10/9
Nhâm
Thân
Thân
14
11/9
Quý
Dậu
Dậu
15
12/9
Giáp
Tuất
Tuất
16
13/9
Ất
Hợi
Hợi
17
14/9
Bính
Tý
Tý
18
15/9
Đinh
Sửu
Sửu
19
16/9
Mậu
Dần
Dần
20
17/9
Kỷ
Mão
Mão
21
18/9
Canh
Thìn
Thìn
22
19/9
Tân
Tỵ
Tỵ
23
20/9
Nhâm
Ngọ
Ngọ
24
21/9
Quý
Mùi
Mùi
25
22/9
Giáp
Thân
Thân
26
23/9
Ất
Dậu
Dậu
27
24/9
Bính
Tuất
Tuất
28
25/9
Đinh
Hợi
Hợi
29
26/9
Mậu
Tý
Tý
30
27/9
Kỷ
Sửu
Sửu
31
28/9
Canh
Dần
Dần
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1250
Tháng 01/1250Tháng 02/1250Tháng 03/1250Tháng 04/1250Tháng 05/1250Tháng 06/1250Tháng 07/1250Tháng 08/1250Tháng 09/1250Tháng 10/1250Tháng 11/1250Tháng 12/1250
