CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
8/11
Tân
Hợi
Hợi
2
9/11
Nhâm
Tý
Tý
3
10/11
Quý
Sửu
Sửu
4
11/11
Giáp
Dần
Dần
5
12/11
Ất
Mão
Mão
6
13/11
Bính
Thìn
Thìn
7
14/11
Đinh
Tỵ
Tỵ
8
15/11
Mậu
Ngọ
Ngọ
9
16/11
Kỷ
Mùi
Mùi
10
17/11
Canh
Thân
Thân
11
18/11
Tân
Dậu
Dậu
12
19/11
Nhâm
Tuất
Tuất
13
20/11
Quý
Hợi
Hợi
14
21/11
Giáp
Tý
Tý
15
22/11
Ất
Sửu
Sửu
16
23/11
Bính
Dần
Dần
17
24/11
Đinh
Mão
Mão
18
25/11
Mậu
Thìn
Thìn
19
26/11
Kỷ
Tỵ
Tỵ
20
27/11
Canh
Ngọ
Ngọ
21
28/11
Tân
Mùi
Mùi
22
29/11
Nhâm
Thân
Thân
23
30/11
Quý
Dậu
Dậu
24
1/12
Giáp
Tuất
Tuất
25
2/12
Ất
Hợi
Hợi
26
3/12
Bính
Tý
Tý
27
4/12
Đinh
Sửu
Sửu
28
5/12
Mậu
Dần
Dần
29
6/12
Kỷ
Mão
Mão
30
7/12
Canh
Thìn
Thìn
31
8/12
Tân
Tỵ
Tỵ
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1248
Tháng 01/1248Tháng 02/1248Tháng 03/1248Tháng 04/1248Tháng 05/1248Tháng 06/1248Tháng 07/1248Tháng 08/1248Tháng 09/1248Tháng 10/1248Tháng 11/1248Tháng 12/1248
