CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
2/5
Mậu
Thân
Thân
2
3/5
Kỷ
Dậu
Dậu
3
4/5
Canh
Tuất
Tuất
4
5/5
Tân
Hợi
Hợi
5
6/5
Nhâm
Tý
Tý
6
7/5
Quý
Sửu
Sửu
7
8/5
Giáp
Dần
Dần
8
9/5
Ất
Mão
Mão
9
10/5
Bính
Thìn
Thìn
10
11/5
Đinh
Tỵ
Tỵ
11
12/5
Mậu
Ngọ
Ngọ
12
13/5
Kỷ
Mùi
Mùi
13
14/5
Canh
Thân
Thân
14
15/5
Tân
Dậu
Dậu
15
16/5
Nhâm
Tuất
Tuất
16
17/5
Quý
Hợi
Hợi
17
18/5
Giáp
Tý
Tý
18
19/5
Ất
Sửu
Sửu
19
20/5
Bính
Dần
Dần
20
21/5
Đinh
Mão
Mão
21
22/5
Mậu
Thìn
Thìn
22
23/5
Kỷ
Tỵ
Tỵ
23
24/5
Canh
Ngọ
Ngọ
24
25/5
Tân
Mùi
Mùi
25
26/5
Nhâm
Thân
Thân
26
27/5
Quý
Dậu
Dậu
27
28/5
Giáp
Tuất
Tuất
28
29/5
Ất
Hợi
Hợi
29
30/5
Bính
Tý
Tý
30
1/6
Đinh
Sửu
Sửu
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1248
Tháng 01/1248Tháng 02/1248Tháng 03/1248Tháng 04/1248Tháng 05/1248Tháng 06/1248Tháng 07/1248Tháng 08/1248Tháng 09/1248Tháng 10/1248Tháng 11/1248Tháng 12/1248
