CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
29/3
Đinh
Sửu
Sửu
2
1/4
Mậu
Dần
Dần
3
2/4
Kỷ
Mão
Mão
4
3/4
Canh
Thìn
Thìn
5
4/4
Tân
Tỵ
Tỵ
6
5/4
Nhâm
Ngọ
Ngọ
7
6/4
Quý
Mùi
Mùi
8
7/4
Giáp
Thân
Thân
9
8/4
Ất
Dậu
Dậu
10
9/4
Bính
Tuất
Tuất
11
10/4
Đinh
Hợi
Hợi
12
11/4
Mậu
Tý
Tý
13
12/4
Kỷ
Sửu
Sửu
14
13/4
Canh
Dần
Dần
15
14/4
Tân
Mão
Mão
16
15/4
Nhâm
Thìn
Thìn
17
16/4
Quý
Tỵ
Tỵ
18
17/4
Giáp
Ngọ
Ngọ
19
18/4
Ất
Mùi
Mùi
20
19/4
Bính
Thân
Thân
21
20/4
Đinh
Dậu
Dậu
22
21/4
Mậu
Tuất
Tuất
23
22/4
Kỷ
Hợi
Hợi
24
23/4
Canh
Tý
Tý
25
24/4
Tân
Sửu
Sửu
26
25/4
Nhâm
Dần
Dần
27
26/4
Quý
Mão
Mão
28
27/4
Giáp
Thìn
Thìn
29
28/4
Ất
Tỵ
Tỵ
30
29/4
Bính
Ngọ
Ngọ
31
1/5
Đinh
Mùi
Mùi
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1248
Tháng 01/1248Tháng 02/1248Tháng 03/1248Tháng 04/1248Tháng 05/1248Tháng 06/1248Tháng 07/1248Tháng 08/1248Tháng 09/1248Tháng 10/1248Tháng 11/1248Tháng 12/1248
