CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
4/7
Kỷ
Dậu
Dậu
2
5/7
Canh
Tuất
Tuất
3
6/7
Tân
Hợi
Hợi
4
7/7
Nhâm
Tý
Tý
5
8/7
Quý
Sửu
Sửu
6
9/7
Giáp
Dần
Dần
7
10/7
Ất
Mão
Mão
8
11/7
Bính
Thìn
Thìn
9
12/7
Đinh
Tỵ
Tỵ
10
13/7
Mậu
Ngọ
Ngọ
11
14/7
Kỷ
Mùi
Mùi
12
15/7
Canh
Thân
Thân
13
16/7
Tân
Dậu
Dậu
14
17/7
Nhâm
Tuất
Tuất
15
18/7
Quý
Hợi
Hợi
16
19/7
Giáp
Tý
Tý
17
20/7
Ất
Sửu
Sửu
18
21/7
Bính
Dần
Dần
19
22/7
Đinh
Mão
Mão
20
23/7
Mậu
Thìn
Thìn
21
24/7
Kỷ
Tỵ
Tỵ
22
25/7
Canh
Ngọ
Ngọ
23
26/7
Tân
Mùi
Mùi
24
27/7
Nhâm
Thân
Thân
25
28/7
Quý
Dậu
Dậu
26
29/7
Giáp
Tuất
Tuất
27
1/8
Ất
Hợi
Hợi
28
2/8
Bính
Tý
Tý
29
3/8
Đinh
Sửu
Sửu
30
4/8
Mậu
Dần
Dần
31
5/8
Kỷ
Mão
Mão
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1248
Tháng 01/1248Tháng 02/1248Tháng 03/1248Tháng 04/1248Tháng 05/1248Tháng 06/1248Tháng 07/1248Tháng 08/1248Tháng 09/1248Tháng 10/1248Tháng 11/1248Tháng 12/1248
