CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
23/8
Canh
Dần
Dần
2
24/8
Tân
Mão
Mão
3
25/8
Nhâm
Thìn
Thìn
4
26/8
Quý
Tỵ
Tỵ
5
27/8
Giáp
Ngọ
Ngọ
6
28/8
Ất
Mùi
Mùi
7
29/8
Bính
Thân
Thân
8
30/8
Đinh
Dậu
Dậu
9
1/9
Mậu
Tuất
Tuất
10
2/9
Kỷ
Hợi
Hợi
11
3/9
Canh
Tý
Tý
12
4/9
Tân
Sửu
Sửu
13
5/9
Nhâm
Dần
Dần
14
6/9
Quý
Mão
Mão
15
7/9
Giáp
Thìn
Thìn
16
8/9
Ất
Tỵ
Tỵ
17
9/9
Bính
Ngọ
Ngọ
18
10/9
Đinh
Mùi
Mùi
19
11/9
Mậu
Thân
Thân
20
12/9
Kỷ
Dậu
Dậu
21
13/9
Canh
Tuất
Tuất
22
14/9
Tân
Hợi
Hợi
23
15/9
Nhâm
Tý
Tý
24
16/9
Quý
Sửu
Sửu
25
17/9
Giáp
Dần
Dần
26
18/9
Ất
Mão
Mão
27
19/9
Bính
Thìn
Thìn
28
20/9
Đinh
Tỵ
Tỵ
29
21/9
Mậu
Ngọ
Ngọ
30
22/9
Kỷ
Mùi
Mùi
31
23/9
Canh
Thân
Thân
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1027
Tháng 01/1027Tháng 02/1027Tháng 03/1027Tháng 04/1027Tháng 05/1027Tháng 06/1027Tháng 07/1027Tháng 08/1027Tháng 09/1027Tháng 10/1027Tháng 11/1027Tháng 12/1027
