CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
16/12
Mậu
Tý
Tý
2
17/12
Kỷ
Sửu
Sửu
3
18/12
Canh
Dần
Dần
4
19/12
Tân
Mão
Mão
5
20/12
Nhâm
Thìn
Thìn
6
21/12
Quý
Tỵ
Tỵ
7
22/12
Giáp
Ngọ
Ngọ
8
23/12
Ất
Mùi
Mùi
9
24/12
Bính
Thân
Thân
10
25/12
Đinh
Dậu
Dậu
11
26/12
Mậu
Tuất
Tuất
12
27/12
Kỷ
Hợi
Hợi
13
28/12
Canh
Tý
Tý
14
29/12
Tân
Sửu
Sửu
15
1/1
Nhâm
Dần
Dần
16
2/1
Quý
Mão
Mão
17
3/1
Giáp
Thìn
Thìn
18
4/1
Ất
Tỵ
Tỵ
19
5/1
Bính
Ngọ
Ngọ
20
6/1
Đinh
Mùi
Mùi
21
7/1
Mậu
Thân
Thân
22
8/1
Kỷ
Dậu
Dậu
23
9/1
Canh
Tuất
Tuất
24
10/1
Tân
Hợi
Hợi
25
11/1
Nhâm
Tý
Tý
26
12/1
Quý
Sửu
Sửu
27
13/1
Giáp
Dần
Dần
28
14/1
Ất
Mão
Mão
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1027
Tháng 01/1027Tháng 02/1027Tháng 03/1027Tháng 04/1027Tháng 05/1027Tháng 06/1027Tháng 07/1027Tháng 08/1027Tháng 09/1027Tháng 10/1027Tháng 11/1027Tháng 12/1027
