CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
17/3
Đinh
Tỵ
Tỵ
2
18/3
Mậu
Ngọ
Ngọ
3
19/3
Kỷ
Mùi
Mùi
4
20/3
Canh
Thân
Thân
5
21/3
Tân
Dậu
Dậu
6
22/3
Nhâm
Tuất
Tuất
7
23/3
Quý
Hợi
Hợi
8
24/3
Giáp
Tý
Tý
9
25/3
Ất
Sửu
Sửu
10
26/3
Bính
Dần
Dần
11
27/3
Đinh
Mão
Mão
12
28/3
Mậu
Thìn
Thìn
13
29/3
Kỷ
Tỵ
Tỵ
14
30/3
Canh
Ngọ
Ngọ
15
1/4
Tân
Mùi
Mùi
16
2/4
Nhâm
Thân
Thân
17
3/4
Quý
Dậu
Dậu
18
4/4
Giáp
Tuất
Tuất
19
5/4
Ất
Hợi
Hợi
20
6/4
Bính
Tý
Tý
21
7/4
Đinh
Sửu
Sửu
22
8/4
Mậu
Dần
Dần
23
9/4
Kỷ
Mão
Mão
24
10/4
Canh
Thìn
Thìn
25
11/4
Tân
Tỵ
Tỵ
26
12/4
Nhâm
Ngọ
Ngọ
27
13/4
Quý
Mùi
Mùi
28
14/4
Giáp
Thân
Thân
29
15/4
Ất
Dậu
Dậu
30
16/4
Bính
Tuất
Tuất
31
17/4
Đinh
Hợi
Hợi
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1027
Tháng 01/1027Tháng 02/1027Tháng 03/1027Tháng 04/1027Tháng 05/1027Tháng 06/1027Tháng 07/1027Tháng 08/1027Tháng 09/1027Tháng 10/1027Tháng 11/1027Tháng 12/1027
