CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
21/6
Kỷ
Sửu
Sửu
2
22/6
Canh
Dần
Dần
3
23/6
Tân
Mão
Mão
4
24/6
Nhâm
Thìn
Thìn
5
25/6
Quý
Tỵ
Tỵ
6
26/6
Giáp
Ngọ
Ngọ
7
27/6
Ất
Mùi
Mùi
8
28/6
Bính
Thân
Thân
9
29/6
Đinh
Dậu
Dậu
10
30/6
Mậu
Tuất
Tuất
11
1/7
Kỷ
Hợi
Hợi
12
2/7
Canh
Tý
Tý
13
3/7
Tân
Sửu
Sửu
14
4/7
Nhâm
Dần
Dần
15
5/7
Quý
Mão
Mão
16
6/7
Giáp
Thìn
Thìn
17
7/7
Ất
Tỵ
Tỵ
18
8/7
Bính
Ngọ
Ngọ
19
9/7
Đinh
Mùi
Mùi
20
10/7
Mậu
Thân
Thân
21
11/7
Kỷ
Dậu
Dậu
22
12/7
Canh
Tuất
Tuất
23
13/7
Tân
Hợi
Hợi
24
14/7
Nhâm
Tý
Tý
25
15/7
Quý
Sửu
Sửu
26
16/7
Giáp
Dần
Dần
27
17/7
Ất
Mão
Mão
28
18/7
Bính
Thìn
Thìn
29
19/7
Đinh
Tỵ
Tỵ
30
20/7
Mậu
Ngọ
Ngọ
31
21/7
Kỷ
Mùi
Mùi
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1027
Tháng 01/1027Tháng 02/1027Tháng 03/1027Tháng 04/1027Tháng 05/1027Tháng 06/1027Tháng 07/1027Tháng 08/1027Tháng 09/1027Tháng 10/1027Tháng 11/1027Tháng 12/1027
