Ngày Tốt Trong Tháng 9/2039 Của Tuổi Mậu Dần
Xem ngày tốt xấu tháng 9/2039 chuẩn xác nhất. Để tránh những rủi ro không đáng có khi động thổ, cưới hỏi hay xuất hành, việc tuân thủ quy luật âm dương ngũ hành của tháng là vô cùng cấp thiết.
Riêng với gia chủ tuổi Mậu Dần (mệnh Thổ), hệ thống thuật toán Bát Tự sẽ tiến hành đối chiếu Thiên Can Địa Chi của từng ngày trong tháng 9 với bản mệnh. Hệ thống tự động phân loại, loại bỏ các ngày phạm Bách Kỵ (Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công Kỵ) và lọc ra những ngày đạt tiêu chuẩn Lục Hợp, Tam Hợp, tương sinh ngũ hành với tuổi Mậu Dần.
Kết quả đánh giá dưới đây được tự động hóa hoàn toàn bằng Engine Trạch Cát 7 bước. Khí trường luân chuyển liên tục, hãy tận dụng ngay các ngày được đánh dấu 'Rất Tốt' hoặc 'Tốt' để tiến hành đại sự, thu hút tối đa vượng khí và quý nhân phù trợ trong tháng 9.
Bảng kê Ngày Tốt / Xấu Tháng 9/2039
| Ngày | Can Chi | 12 Trực | 28 Sao | Cát/Hung Tinh | Đánh giá (7 Bước) | Chi tiết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/9 Âm: 13/7 |
Bính Tuất |
Mãn | Giác | +1 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 2/9 Âm: 14/7 |
Đinh Hợi |
Bình | Cang | +0 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 3/9 Âm: 15/7 |
Mậu Tý |
Định | Đê | +2 Cát / -0 Hung | 9/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 4/9 Âm: 16/7 |
Kỷ Sửu |
Chấp | Phòng | +1 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 5/9 Âm: 17/7 |
Canh Dần |
Phá | Tâm | +0 Cát / -4 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 6/9 Âm: 18/7 |
Tân Mão |
Nguy | Vĩ | +0 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 7/9 Âm: 19/7 |
Nhâm Thìn |
Thành | Cơ | +4 Cát / -1 Hung | 9/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 8/9 Âm: 20/7 |
Quý Tỵ |
Thành | Đẩu | +2 Cát / -1 Hung | 6/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 9/9 Âm: 21/7 |
Giáp Ngọ |
Thu | Ngưu | +0 Cát / -1 Hung | 4/10 - Xấu | Xem chi tiết |
| 10/9 Âm: 22/7 |
Ất Mùi |
Khai | Nữ | +2 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 11/9 Âm: 23/7 |
Bính Thân |
Bế | Hư | +2 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Phạm Bách Kỵ & Lục Xung) | Xem chi tiết |
| 12/9 Âm: 24/7 |
Đinh Dậu |
Kiến | Nguy | +0 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 13/9 Âm: 25/7 |
Mậu Tuất |
Trừ | Thất | +1 Cát / -0 Hung | 7/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 14/9 Âm: 26/7 |
Kỷ Hợi |
Mãn | Bích | +0 Cát / -2 Hung | 4/10 - Xấu | Xem chi tiết |
| 15/9 Âm: 27/7 |
Canh Tý |
Bình | Khuê | +1 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 16/9 Âm: 28/7 |
Tân Sửu |
Định | Lâu | +2 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 17/9 Âm: 29/7 |
Nhâm Dần |
Chấp | Vị | +1 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 18/9 Âm: 1/8 |
Quý Mão |
Phá | Mão | +0 Cát / -3 Hung | 3/10 - Hung (Ngày Đại Hung) | Xem chi tiết |
| 19/9 Âm: 2/8 |
Giáp Thìn |
Nguy | Tất | +2 Cát / -0 Hung | 7/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 20/9 Âm: 3/8 |
Ất Tỵ |
Thành | Chủy | +2 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 21/9 Âm: 4/8 |
Bính Ngọ |
Thu | Sâm | +0 Cát / -1 Hung | 5/10 - Bình Thường | Xem chi tiết |
| 22/9 Âm: 5/8 |
Đinh Mùi |
Khai | Tỉnh | +2 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 23/9 Âm: 6/8 |
Mậu Thân |
Bế | Quỷ | +3 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Lục Xung Bản Mệnh) | Xem chi tiết |
| 24/9 Âm: 7/8 |
Kỷ Dậu |
Kiến | Liễu | +0 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 25/9 Âm: 8/8 |
Canh Tuất |
Trừ | Tinh | +2 Cát / -0 Hung | 7/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 26/9 Âm: 9/8 |
Tân Hợi |
Mãn | Trương | +0 Cát / -3 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 27/9 Âm: 10/8 |
Nhâm Tý |
Bình | Dực | +0 Cát / -1 Hung | 3/10 - Hung (Ngày Đại Hung) | Xem chi tiết |
| 28/9 Âm: 11/8 |
Quý Sửu |
Định | Chẩn | +2 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 29/9 Âm: 12/8 |
Giáp Dần |
Chấp | Giác | +1 Cát / -0 Hung | 8/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 30/9 Âm: 13/8 |
Ất Mão |
Phá | Cang | +0 Cát / -3 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
Tra cứu nhanh các tháng lân cận
- » Danh sách ngày tốt tháng 08/2039 cho tuổi Mậu Dần
- » Danh sách ngày tốt tháng 10/2039 cho tuổi Mậu Dần
- » Danh sách ngày tốt tháng 11/2039 cho tuổi Mậu Dần
- » Danh sách ngày tốt tháng 12/2039 cho tuổi Mậu Dần
- » Danh sách ngày tốt tháng 01/2040 cho tuổi Mậu Dần
- » Danh sách ngày tốt tháng 02/2040 cho tuổi Mậu Dần
