Ngày Tốt Trong Tháng 7/2085 Của Tuổi Quý Tỵ
Tổng hợp danh sách ngày Hoàng Đạo, ngày Đại Cát trong tháng 7 năm 2085. Theo thuật Trạch Cát truyền thống, mỗi ngày trong tháng đều mang một từ trường riêng biệt, ảnh hưởng sâu sắc đến sự nghiệp và gia đạo.
Riêng với gia chủ tuổi Quý Tỵ (mệnh Thủy), hệ thống thuật toán Bát Tự sẽ tiến hành đối chiếu Thiên Can Địa Chi của từng ngày trong tháng 7 với bản mệnh. Hệ thống tự động phân loại, loại bỏ các ngày phạm Bách Kỵ (Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công Kỵ) và lọc ra những ngày đạt tiêu chuẩn Lục Hợp, Tam Hợp, tương sinh ngũ hành với tuổi Quý Tỵ.
Kết quả đánh giá dưới đây được tự động hóa hoàn toàn bằng Engine Trạch Cát 7 bước. Khí trường luân chuyển liên tục, hãy tận dụng ngay các ngày được đánh dấu 'Rất Tốt' hoặc 'Tốt' để tiến hành đại sự, thu hút tối đa vượng khí và quý nhân phù trợ trong tháng 7.
Bảng kê Ngày Tốt / Xấu Tháng 7/2085
| Ngày | Can Chi | 12 Trực | 28 Sao | Cát/Hung Tinh | Đánh giá (7 Bước) | Chi tiết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/7 Âm: 10/6 |
Bính Tuất |
Định | Tinh | +2 Cát / -0 Hung | 5/10 - Bình Thường | Xem chi tiết |
| 2/7 Âm: 11/6 |
Đinh Hợi |
Chấp | Trương | +1 Cát / -4 Hung | 2/10 - Đại Hung (Phạm Bách Kỵ & Lục Xung) | Xem chi tiết |
| 3/7 Âm: 12/6 |
Mậu Tý |
Phá | Dực | +0 Cát / -3 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 4/7 Âm: 13/6 |
Kỷ Sửu |
Nguy | Chẩn | +0 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 5/7 Âm: 14/6 |
Canh Dần |
Thành | Giác | +3 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 6/7 Âm: 15/6 |
Tân Mão |
Thu | Cang | +1 Cát / -1 Hung | 3/10 - Hung (Ngày Đại Hung) | Xem chi tiết |
| 7/7 Âm: 16/6 |
Nhâm Thìn |
Thu | Đê | +0 Cát / -0 Hung | 4/10 - Xấu | Xem chi tiết |
| 8/7 Âm: 17/6 |
Quý Tỵ |
Khai | Phòng | +1 Cát / -2 Hung | 7/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 9/7 Âm: 18/6 |
Giáp Ngọ |
Bế | Tâm | +5 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 10/7 Âm: 19/6 |
Ất Mùi |
Kiến | Vĩ | +0 Cát / -1 Hung | 4/10 - Xấu | Xem chi tiết |
| 11/7 Âm: 20/6 |
Bính Thân |
Trừ | Cơ | +0 Cát / -1 Hung | 6/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 12/7 Âm: 21/6 |
Đinh Dậu |
Mãn | Đẩu | +0 Cát / -1 Hung | 4/10 - Xấu | Xem chi tiết |
| 13/7 Âm: 22/6 |
Mậu Tuất |
Bình | Ngưu | +0 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 14/7 Âm: 23/6 |
Kỷ Hợi |
Định | Nữ | +1 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Phạm Bách Kỵ & Lục Xung) | Xem chi tiết |
| 15/7 Âm: 24/6 |
Canh Tý |
Chấp | Hư | +0 Cát / -0 Hung | 2/10 - Xấu | Xem chi tiết |
| 16/7 Âm: 25/6 |
Tân Sửu |
Phá | Nguy | +0 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 17/7 Âm: 26/6 |
Nhâm Dần |
Nguy | Thất | +2 Cát / -0 Hung | 8/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 18/7 Âm: 27/6 |
Quý Mão |
Thành | Bích | +3 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 19/7 Âm: 28/6 |
Giáp Thìn |
Thu | Khuê | +2 Cát / -0 Hung | 4/10 - Xấu | Xem chi tiết |
| 20/7 Âm: 29/6 |
Ất Tỵ |
Khai | Lâu | +1 Cát / -2 Hung | 5/10 - Bình Thường | Xem chi tiết |
| 21/7 Âm: 30/6 |
Bính Ngọ |
Bế | Vị | +2 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 22/7 Âm: 1/6 |
Đinh Mùi |
Kiến | Mão | +0 Cát / -1 Hung | 2/10 - Xấu | Xem chi tiết |
| 23/7 Âm: 2/6 |
Mậu Thân |
Trừ | Tất | +0 Cát / -1 Hung | 6/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 24/7 Âm: 3/6 |
Kỷ Dậu |
Mãn | Chủy | +0 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 25/7 Âm: 4/6 |
Canh Tuất |
Bình | Sâm | +0 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 26/7 Âm: 5/6 |
Tân Hợi |
Định | Tỉnh | +1 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Phạm Bách Kỵ & Lục Xung) | Xem chi tiết |
| 27/7 Âm: 6/6 |
Nhâm Tý |
Chấp | Quỷ | +0 Cát / -0 Hung | 3/10 - Xấu | Xem chi tiết |
| 28/7 Âm: 7/6 |
Quý Sửu |
Phá | Liễu | +0 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 29/7 Âm: 8/6 |
Giáp Dần |
Nguy | Tinh | +4 Cát / -0 Hung | 6/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 30/7 Âm: 9/6 |
Ất Mão |
Thành | Trương | +3 Cát / -1 Hung | 10/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 31/7 Âm: 10/6 |
Bính Thìn |
Thu | Dực | +0 Cát / -0 Hung | 4/10 - Xấu | Xem chi tiết |
Tra cứu nhanh các tháng lân cận
- » Danh sách ngày tốt tháng 06/2085 cho tuổi Quý Tỵ
- » Danh sách ngày tốt tháng 08/2085 cho tuổi Quý Tỵ
- » Danh sách ngày tốt tháng 09/2085 cho tuổi Quý Tỵ
- » Danh sách ngày tốt tháng 10/2085 cho tuổi Quý Tỵ
- » Danh sách ngày tốt tháng 11/2085 cho tuổi Quý Tỵ
- » Danh sách ngày tốt tháng 12/2085 cho tuổi Quý Tỵ
