Ngày Tốt Trong Tháng 12/2085 Của Tuổi Quý Tỵ
Tháng 12 năm 2085 mở ra một chu kỳ khí trường mới. Việc chọn ngày tốt lành trong tháng này không chỉ giúp vạn sự khởi đầu nan được suôn sẻ mà còn kích hoạt tài lộc, bình an.
Riêng với gia chủ tuổi Quý Tỵ (mệnh Thủy), hệ thống thuật toán Bát Tự sẽ tiến hành đối chiếu Thiên Can Địa Chi của từng ngày trong tháng 12 với bản mệnh. Hệ thống tự động phân loại, loại bỏ các ngày phạm Bách Kỵ (Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công Kỵ) và lọc ra những ngày đạt tiêu chuẩn Lục Hợp, Tam Hợp, tương sinh ngũ hành với tuổi Quý Tỵ.
Kết quả đánh giá dưới đây được tự động hóa hoàn toàn bằng Engine Trạch Cát 7 bước. Khí trường luân chuyển liên tục, hãy tận dụng ngay các ngày được đánh dấu 'Rất Tốt' hoặc 'Tốt' để tiến hành đại sự, thu hút tối đa vượng khí và quý nhân phù trợ trong tháng 12.
Bảng kê Ngày Tốt / Xấu Tháng 12/2085
| Ngày | Can Chi | 12 Trực | 28 Sao | Cát/Hung Tinh | Đánh giá (7 Bước) | Chi tiết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/12 Âm: 15/10 |
Kỷ Mùi |
Thành | Nữ | +2 Cát / -2 Hung | 3/10 - Hung (Ngày Đại Hung) | Xem chi tiết |
| 2/12 Âm: 16/10 |
Canh Thân |
Thu | Hư | +1 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 3/12 Âm: 17/10 |
Tân Dậu |
Khai | Nguy | +2 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 4/12 Âm: 18/10 |
Nhâm Tuất |
Bế | Thất | +1 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 5/12 Âm: 19/10 |
Quý Hợi |
Kiến | Bích | +0 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Lục Xung Bản Mệnh) | Xem chi tiết |
| 6/12 Âm: 20/10 |
Giáp Tý |
Trừ | Khuê | +2 Cát / -0 Hung | 7/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 7/12 Âm: 21/10 |
Ất Sửu |
Trừ | Lâu | +1 Cát / -0 Hung | 10/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 8/12 Âm: 22/10 |
Bính Dần |
Mãn | Vị | +0 Cát / -3 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 9/12 Âm: 23/10 |
Đinh Mão |
Bình | Mão | +0 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 10/12 Âm: 24/10 |
Mậu Thìn |
Định | Tất | +1 Cát / -0 Hung | 8/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 11/12 Âm: 25/10 |
Kỷ Tỵ |
Chấp | Chủy | +1 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 12/12 Âm: 26/10 |
Canh Ngọ |
Phá | Sâm | +1 Cát / -2 Hung | 3/10 - Hung (Ngày Đại Hung) | Xem chi tiết |
| 13/12 Âm: 27/10 |
Tân Mùi |
Nguy | Tỉnh | +0 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 14/12 Âm: 28/10 |
Nhâm Thân |
Thành | Quỷ | +4 Cát / -1 Hung | 10/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 15/12 Âm: 29/10 |
Quý Dậu |
Thu | Liễu | +1 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 16/12 Âm: 30/10 |
Giáp Tuất |
Khai | Tinh | +1 Cát / -1 Hung | 3/10 - Hung (Ngày Đại Hung) | Xem chi tiết |
| 17/12 Âm: 1/11 |
Ất Hợi |
Bế | Trương | +1 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Lục Xung Bản Mệnh) | Xem chi tiết |
| 18/12 Âm: 2/11 |
Bính Tý |
Kiến | Dực | +0 Cát / -0 Hung | 8/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 19/12 Âm: 3/11 |
Đinh Sửu |
Trừ | Chẩn | +1 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 20/12 Âm: 4/11 |
Mậu Dần |
Mãn | Giác | +0 Cát / -3 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 21/12 Âm: 5/11 |
Kỷ Mão |
Bình | Cang | +0 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 22/12 Âm: 6/11 |
Canh Thìn |
Định | Đê | +1 Cát / -0 Hung | 7/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 23/12 Âm: 7/11 |
Tân Tỵ |
Chấp | Phòng | +1 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 24/12 Âm: 8/11 |
Nhâm Ngọ |
Phá | Tâm | +2 Cát / -2 Hung | 3/10 - Hung (Ngày Đại Hung) | Xem chi tiết |
| 25/12 Âm: 9/11 |
Quý Mùi |
Nguy | Vĩ | +0 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 26/12 Âm: 10/11 |
Giáp Thân |
Thành | Cơ | +3 Cát / -1 Hung | 10/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 27/12 Âm: 11/11 |
Ất Dậu |
Thu | Đẩu | +1 Cát / -1 Hung | 8/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 28/12 Âm: 12/11 |
Bính Tuất |
Khai | Ngưu | +1 Cát / -1 Hung | 3/10 - Hung (Ngày Đại Hung) | Xem chi tiết |
| 29/12 Âm: 13/11 |
Đinh Hợi |
Bế | Nữ | +1 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Phạm Bách Kỵ & Lục Xung) | Xem chi tiết |
| 30/12 Âm: 14/11 |
Mậu Tý |
Kiến | Hư | +0 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 31/12 Âm: 15/11 |
Kỷ Sửu |
Trừ | Nguy | +1 Cát / -0 Hung | 8/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
Tra cứu nhanh các tháng lân cận
- » Danh sách ngày tốt tháng 11/2085 cho tuổi Quý Tỵ
- » Danh sách ngày tốt tháng 01/2086 cho tuổi Quý Tỵ
- » Danh sách ngày tốt tháng 02/2086 cho tuổi Quý Tỵ
- » Danh sách ngày tốt tháng 03/2086 cho tuổi Quý Tỵ
- » Danh sách ngày tốt tháng 04/2086 cho tuổi Quý Tỵ
- » Danh sách ngày tốt tháng 05/2086 cho tuổi Quý Tỵ
