Ngày Tốt Trong Tháng 7/2063 Của Tuổi Đinh Mão
Tháng 7 năm 2063 mở ra một chu kỳ khí trường mới. Việc chọn ngày tốt lành trong tháng này không chỉ giúp vạn sự khởi đầu nan được suôn sẻ mà còn kích hoạt tài lộc, bình an.
Riêng với gia chủ tuổi Đinh Mão (mệnh Hỏa), hệ thống thuật toán Bát Tự sẽ tiến hành đối chiếu Thiên Can Địa Chi của từng ngày trong tháng 7 với bản mệnh. Hệ thống tự động phân loại, loại bỏ các ngày phạm Bách Kỵ (Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công Kỵ) và lọc ra những ngày đạt tiêu chuẩn Lục Hợp, Tam Hợp, tương sinh ngũ hành với tuổi Đinh Mão.
Kết quả đánh giá dưới đây được tự động hóa hoàn toàn bằng Engine Trạch Cát 7 bước. Khí trường luân chuyển liên tục, hãy tận dụng ngay các ngày được đánh dấu 'Rất Tốt' hoặc 'Tốt' để tiến hành đại sự, thu hút tối đa vượng khí và quý nhân phù trợ trong tháng 7.
Bảng kê Ngày Tốt / Xấu Tháng 7/2063
| Ngày | Can Chi | 12 Trực | 28 Sao | Cát/Hung Tinh | Đánh giá (7 Bước) | Chi tiết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/7 Âm: 6/6 |
Canh Dần |
Thành | Tinh | +3 Cát / -1 Hung | 7/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 2/7 Âm: 7/6 |
Tân Mão |
Thu | Trương | +1 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 3/7 Âm: 8/6 |
Nhâm Thìn |
Khai | Dực | +2 Cát / -0 Hung | 6/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 4/7 Âm: 9/6 |
Quý Tỵ |
Bế | Chẩn | +1 Cát / -0 Hung | 4/10 - Xấu | Xem chi tiết |
| 5/7 Âm: 10/6 |
Giáp Ngọ |
Kiến | Giác | +1 Cát / -0 Hung | 8/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 6/7 Âm: 11/6 |
Ất Mùi |
Trừ | Cang | +1 Cát / -0 Hung | 6/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 7/7 Âm: 12/6 |
Bính Thân |
Trừ | Đê | +0 Cát / -1 Hung | 5/10 - Bình Thường | Xem chi tiết |
| 8/7 Âm: 13/6 |
Đinh Dậu |
Mãn | Phòng | +0 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Phạm Bách Kỵ & Lục Xung) | Xem chi tiết |
| 9/7 Âm: 14/6 |
Mậu Tuất |
Bình | Tâm | +0 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 10/7 Âm: 15/6 |
Kỷ Hợi |
Định | Vĩ | +1 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 11/7 Âm: 16/6 |
Canh Tý |
Chấp | Cơ | +0 Cát / -0 Hung | 5/10 - Bình Thường | Xem chi tiết |
| 12/7 Âm: 17/6 |
Tân Sửu |
Phá | Đẩu | +0 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 13/7 Âm: 18/6 |
Nhâm Dần |
Nguy | Ngưu | +2 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 14/7 Âm: 19/6 |
Quý Mão |
Thành | Nữ | +3 Cát / -1 Hung | 7/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 15/7 Âm: 20/6 |
Giáp Thìn |
Thu | Hư | +2 Cát / -0 Hung | 5/10 - Bình Thường | Xem chi tiết |
| 16/7 Âm: 21/6 |
Ất Tỵ |
Khai | Nguy | +1 Cát / -2 Hung | 5/10 - Bình Thường | Xem chi tiết |
| 17/7 Âm: 22/6 |
Bính Ngọ |
Bế | Thất | +2 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 18/7 Âm: 23/6 |
Đinh Mùi |
Kiến | Bích | +0 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 19/7 Âm: 24/6 |
Mậu Thân |
Trừ | Khuê | +0 Cát / -1 Hung | 4/10 - Xấu | Xem chi tiết |
| 20/7 Âm: 25/6 |
Kỷ Dậu |
Mãn | Lâu | +0 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Phạm Bách Kỵ & Lục Xung) | Xem chi tiết |
| 21/7 Âm: 26/6 |
Canh Tuất |
Bình | Vị | +0 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 22/7 Âm: 27/6 |
Tân Hợi |
Định | Mão | +1 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 23/7 Âm: 28/6 |
Nhâm Tý |
Chấp | Tất | +0 Cát / -0 Hung | 6/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 24/7 Âm: 29/6 |
Quý Sửu |
Phá | Chủy | +0 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 25/7 Âm: 30/6 |
Giáp Dần |
Nguy | Sâm | +4 Cát / -0 Hung | 7/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 26/7 Âm: 1/7 |
Ất Mão |
Thành | Tỉnh | +3 Cát / -1 Hung | 9/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 27/7 Âm: 2/7 |
Bính Thìn |
Thu | Quỷ | +0 Cát / -0 Hung | 2/10 - Xấu | Xem chi tiết |
| 28/7 Âm: 3/7 |
Đinh Tỵ |
Khai | Liễu | +1 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 29/7 Âm: 4/7 |
Mậu Ngọ |
Bế | Tinh | +2 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 30/7 Âm: 5/7 |
Kỷ Mùi |
Kiến | Trương | +0 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 31/7 Âm: 6/7 |
Canh Thân |
Trừ | Dực | +0 Cát / -1 Hung | 7/10 - Tốt | Xem chi tiết |
Tra cứu nhanh các tháng lân cận
- » Danh sách ngày tốt tháng 06/2063 cho tuổi Đinh Mão
- » Danh sách ngày tốt tháng 08/2063 cho tuổi Đinh Mão
- » Danh sách ngày tốt tháng 09/2063 cho tuổi Đinh Mão
- » Danh sách ngày tốt tháng 10/2063 cho tuổi Đinh Mão
- » Danh sách ngày tốt tháng 11/2063 cho tuổi Đinh Mão
- » Danh sách ngày tốt tháng 12/2063 cho tuổi Đinh Mão
