Việc chọn giờ tốt trong ngày theo quan điểm của các tài liệu về Bát tự và Dịch học không chỉ dựa trên một khung giờ cố định cho tất cả mọi người, mà phụ thuộc mật thiết vào ngũ hành bản mệnh (mệnh khuyết) và tính chất của sự việc cần thực hiện.

Dưới đây là tổng hợp chi tiết cách chọn giờ tốt dựa trên các nguồn tài liệu:
1. Hệ thống 12 Canh giờ và Ngũ hành tương ứng
Một ngày đêm được chia thành 12 canh giờ, mỗi canh giờ tương ứng với một loại năng lượng ngũ hành nhất định:
- Giờ Tý (23h – 01h): Thuộc hành Thủy, lúc Thủy vượng nhất.
- Giờ Sửu (01h – 03h): Thuộc hành Thổ, có ẩn chứa hành Kim.
- Giờ Dần (03h – 05h): Thuộc hành Mộc, là đất trường sinh của Hỏa.
- Giờ Mão (05h – 07h): Thuộc hành Mộc, lúc Mộc khí vượng nhất trong ngày.
- Giờ Thìn (07h – 09h): Thuộc hành Thổ.
- Giờ Tỵ (09h – 11h): Thuộc hành Hỏa.
- Giờ Ngọ (11h – 13h): Thuộc hành Hỏa, là lúc “Hỏa trong Hỏa”, năng lượng nóng nhất.
- Giờ Mùi (13h – 15h): Thuộc hành Thổ, có chứa Ất Mộc.
- Giờ Thân (15h – 17h): Thuộc hành Kim.
- Giờ Dậu (17h – 19h): Thuộc hành Kim, lúc Kim tính thuần khiết nhất.
- Giờ Tuất (19h – 21h): Thuộc hành Thổ, là kho chứa Hỏa.
- Giờ Hợi (21h – 23h): Thuộc hành Thủy, sinh Mộc mạnh mẽ.
2. Chọn giờ tốt theo “Mệnh khuyết” (Cải vận)
Mỗi cá nhân tùy vào mùa sinh sẽ thiếu hụt một loại ngũ hành. Việc chọn giờ có ngũ hành đó sẽ giúp tinh thần minh mẫn và công việc hanh thông hơn:
- Người khuyết Kim (sinh mùa Xuân: 19/2 – 4/5):
- Giờ tốt nhất là giờ Thân và giờ Dậu (15h – 19h).
- Đây là lúc trạng thái tinh thần của bạn tốt nhất để xử lý công việc quan trọng. Ngoài ra, giờ Sửu (1h-3h) cũng mang lại chút vận Kim bổ trợ.
- Người khuyết Thủy (sinh mùa Hạ: 5/5 – 7/8):
- Thời gian “vàng” là từ 21h tối đến 03h sáng (giờ Hợi, Tý, Sửu).
- Đặc biệt, những quyết định quan trọng nhất nên thực hiện vào giờ Tý (23h – 1h) vì đây là lúc bạn tỉnh táo nhất. Giờ Thân và Dậu (chiều) cũng rất thuận lợi.
- Người khuyết Mộc (sinh mùa Thu: 8/8 – 7/11):
- Nên tận dụng buổi sáng sớm, đặc biệt là giờ Mão (5h – 7h) để hấp thụ Mộc khí.
- Các khung giờ 7h – 9h sáng hoặc 21h – 23h đêm cũng rất tốt cho việc học tập hoặc lên kế hoạch. Tránh làm việc quan trọng vào giờ Thân, Dậu (15h-19h) vì Kim vượng sẽ khắc Mộc khiến bạn mệt mỏi.
- Người khuyết Hỏa (sinh mùa Đông: 8/11 – 18/2):
- Khoảng thời gian từ 9h sáng đến 15h chiều (giờ Tỵ, Ngọ, Mùi) là lúc bạn có vận khí tốt nhất.
- Nên giải quyết các việc lớn vào giờ Ngọ (11h – 13h). Buổi tối, giờ Tuất (19h – 21h) là khung giờ duy nhất có Hỏa để bạn tận dụng.
3. Chọn giờ theo tính chất công việc đặc thù
Dựa trên lý thuyết về các quẻ dịch, một số giờ được khuyên dùng cho các công việc cụ thể để đạt được sự “tương ứng” giữa nội và ngoại:
- Cúng lễ, tạ thần, sửa sang nhà cửa: Nên chọn các giờ ứng với quẻ Bí – Di hoặc giờ Cách – Phong.
- Khai trương, nhập trạch: Thường ưu tiên giờ Lâu hoặc giờ Đại Hữu (mang tính đại tham, chiêu tài mạnh).
- Cầu danh, thi cử: Chọn giờ có quý nhân hoặc giờ hành vận của Dụng thần trong Bát tự.
4. Những lưu ý quan trọng khi chọn giờ
- Kiêng kỵ giờ Tý đêm: Sau 23 giờ là lúc giao thoa giữa ngày cũ và ngày mới, trời đất hỗn loạn, không nên tiến hành chiêm bốc hay đưa ra quyết định hệ trọng nếu không thực sự cần thiết.
- Nhịp điệu sinh học: Sống “lỗi nhịp” với thiên nhiên (như thức đêm ngủ ngày không phù hợp với mệnh) có hại cho sức khỏe và vận thế. Thuốc uống đúng giờ trong ngày cũng có công hiệu khác nhau.
- Nguyên tắc “Tùy thời”: Cái mà thiên hạ cùng theo là “Thời”. Đạt được sự hanh thông và đúng thời điểm (đắc chánh) thì không lỗi lầm.
Tóm lại: Để chọn được giờ tốt nhất, bạn nên ưu tiên khung giờ có ngũ hành bổ trợ cho mệnh của mình (Dụng thần) và tránh những giờ xung khắc với trụ ngày/trụ giờ của bản thân









