Ngày Tốt Trong Tháng 5/2039 Của Tuổi Mậu Dần
Tổng hợp danh sách ngày Hoàng Đạo, ngày Đại Cát trong tháng 5 năm 2039. Theo thuật Trạch Cát truyền thống, mỗi ngày trong tháng đều mang một từ trường riêng biệt, ảnh hưởng sâu sắc đến sự nghiệp và gia đạo.
Riêng với gia chủ tuổi Mậu Dần (mệnh Thổ), hệ thống thuật toán Bát Tự sẽ tiến hành đối chiếu Thiên Can Địa Chi của từng ngày trong tháng 5 với bản mệnh. Hệ thống tự động phân loại, loại bỏ các ngày phạm Bách Kỵ (Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công Kỵ) và lọc ra những ngày đạt tiêu chuẩn Lục Hợp, Tam Hợp, tương sinh ngũ hành với tuổi Mậu Dần.
Kết quả đánh giá dưới đây được tự động hóa hoàn toàn bằng Engine Trạch Cát 7 bước. Khí trường luân chuyển liên tục, hãy tận dụng ngay các ngày được đánh dấu 'Rất Tốt' hoặc 'Tốt' để tiến hành đại sự, thu hút tối đa vượng khí và quý nhân phù trợ trong tháng 5.
Bảng kê Ngày Tốt / Xấu Tháng 5/2039
| Ngày | Can Chi | 12 Trực | 28 Sao | Cát/Hung Tinh | Đánh giá (7 Bước) | Chi tiết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/5 Âm: 9/4 |
Quý Mùi |
Bình | Mão | +0 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 2/5 Âm: 10/4 |
Giáp Thân |
Định | Tất | +1 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Phạm Bách Kỵ & Lục Xung) | Xem chi tiết |
| 3/5 Âm: 11/4 |
Ất Dậu |
Chấp | Chủy | +1 Cát / -0 Hung | 6/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 4/5 Âm: 12/4 |
Bính Tuất |
Phá | Sâm | +0 Cát / -1 Hung | 3/10 - Hung (Ngày Đại Hung) | Xem chi tiết |
| 5/5 Âm: 13/4 |
Đinh Hợi |
Nguy | Tỉnh | +2 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 6/5 Âm: 14/4 |
Mậu Tý |
Nguy | Quỷ | +0 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 7/5 Âm: 15/4 |
Kỷ Sửu |
Thành | Liễu | +2 Cát / -1 Hung | 9/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 8/5 Âm: 16/4 |
Canh Dần |
Thu | Tinh | +2 Cát / -0 Hung | 4/10 - Xấu | Xem chi tiết |
| 9/5 Âm: 17/4 |
Tân Mão |
Khai | Trương | +4 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 10/5 Âm: 18/4 |
Nhâm Thìn |
Bế | Dực | +1 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 11/5 Âm: 19/4 |
Quý Tỵ |
Kiến | Chẩn | +0 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 12/5 Âm: 20/4 |
Giáp Ngọ |
Trừ | Giác | +1 Cát / -0 Hung | 10/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 13/5 Âm: 21/4 |
Ất Mùi |
Mãn | Cang | +0 Cát / -2 Hung | 4/10 - Xấu | Xem chi tiết |
| 14/5 Âm: 22/4 |
Bính Thân |
Bình | Đê | +1 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Phạm Bách Kỵ & Lục Xung) | Xem chi tiết |
| 15/5 Âm: 23/4 |
Đinh Dậu |
Định | Phòng | +1 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 16/5 Âm: 24/4 |
Mậu Tuất |
Chấp | Tâm | +0 Cát / -3 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 17/5 Âm: 25/4 |
Kỷ Hợi |
Phá | Vĩ | +0 Cát / -3 Hung | 3/10 - Hung (Ngày Đại Hung) | Xem chi tiết |
| 18/5 Âm: 26/4 |
Canh Tý |
Nguy | Cơ | +1 Cát / -0 Hung | 7/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 19/5 Âm: 27/4 |
Tân Sửu |
Thành | Đẩu | +3 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 20/5 Âm: 28/4 |
Nhâm Dần |
Thu | Ngưu | +1 Cát / -0 Hung | 4/10 - Xấu | Xem chi tiết |
| 21/5 Âm: 29/4 |
Quý Mão |
Khai | Nữ | +3 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 22/5 Âm: 30/4 |
Giáp Thìn |
Bế | Hư | +1 Cát / -0 Hung | 6/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 23/5 Âm: 1/5 |
Ất Tỵ |
Kiến | Nguy | +0 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 24/5 Âm: 2/5 |
Bính Ngọ |
Trừ | Thất | +0 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 25/5 Âm: 3/5 |
Đinh Mùi |
Mãn | Bích | +0 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 26/5 Âm: 4/5 |
Mậu Thân |
Bình | Khuê | +1 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Lục Xung Bản Mệnh) | Xem chi tiết |
| 27/5 Âm: 5/5 |
Kỷ Dậu |
Định | Lâu | +1 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 28/5 Âm: 6/5 |
Canh Tuất |
Chấp | Vị | +1 Cát / -3 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 29/5 Âm: 7/5 |
Tân Hợi |
Phá | Mão | +1 Cát / -3 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 30/5 Âm: 8/5 |
Nhâm Tý |
Nguy | Tất | +0 Cát / -0 Hung | 3/10 - Xấu | Xem chi tiết |
| 31/5 Âm: 9/5 |
Quý Sửu |
Thành | Chủy | +2 Cát / -1 Hung | 7/10 - Tốt | Xem chi tiết |
Tra cứu nhanh các tháng lân cận
- » Danh sách ngày tốt tháng 04/2039 cho tuổi Mậu Dần
- » Danh sách ngày tốt tháng 06/2039 cho tuổi Mậu Dần
- » Danh sách ngày tốt tháng 07/2039 cho tuổi Mậu Dần
- » Danh sách ngày tốt tháng 08/2039 cho tuổi Mậu Dần
- » Danh sách ngày tốt tháng 09/2039 cho tuổi Mậu Dần
- » Danh sách ngày tốt tháng 10/2039 cho tuổi Mậu Dần
