Ngày Tốt Trong Tháng 4/2043 Của Tuổi Nhâm Dần
Tổng hợp danh sách ngày Hoàng Đạo, ngày Đại Cát trong tháng 4 năm 2043. Theo thuật Trạch Cát truyền thống, mỗi ngày trong tháng đều mang một từ trường riêng biệt, ảnh hưởng sâu sắc đến sự nghiệp và gia đạo.
Riêng với gia chủ tuổi Nhâm Dần (mệnh Kim), hệ thống thuật toán Bát Tự sẽ tiến hành đối chiếu Thiên Can Địa Chi của từng ngày trong tháng 4 với bản mệnh. Hệ thống tự động phân loại, loại bỏ các ngày phạm Bách Kỵ (Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công Kỵ) và lọc ra những ngày đạt tiêu chuẩn Lục Hợp, Tam Hợp, tương sinh ngũ hành với tuổi Nhâm Dần.
Kết quả đánh giá dưới đây được tự động hóa hoàn toàn bằng Engine Trạch Cát 7 bước. Khí trường luân chuyển liên tục, hãy tận dụng ngay các ngày được đánh dấu 'Rất Tốt' hoặc 'Tốt' để tiến hành đại sự, thu hút tối đa vượng khí và quý nhân phù trợ trong tháng 4.
Bảng kê Ngày Tốt / Xấu Tháng 4/2043
| Ngày | Can Chi | 12 Trực | 28 Sao | Cát/Hung Tinh | Đánh giá (7 Bước) | Chi tiết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/4 Âm: 22/2 |
Giáp Tuất |
Nguy | Sâm | +2 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 2/4 Âm: 23/2 |
Ất Hợi |
Thành | Tỉnh | +3 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 3/4 Âm: 24/2 |
Bính Tý |
Thu | Quỷ | +1 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 4/4 Âm: 25/2 |
Đinh Sửu |
Khai | Liễu | +1 Cát / -0 Hung | 6/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 5/4 Âm: 26/2 |
Mậu Dần |
Khai | Tinh | +2 Cát / -3 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 6/4 Âm: 27/2 |
Kỷ Mão |
Bế | Trương | +1 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 7/4 Âm: 28/2 |
Canh Thìn |
Kiến | Dực | +0 Cát / -0 Hung | 8/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 8/4 Âm: 29/2 |
Tân Tỵ |
Trừ | Chẩn | +0 Cát / -0 Hung | 8/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 9/4 Âm: 30/2 |
Nhâm Ngọ |
Mãn | Giác | +2 Cát / -1 Hung | 8/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 10/4 Âm: 1/3 |
Quý Mùi |
Bình | Cang | +0 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 11/4 Âm: 2/3 |
Giáp Thân |
Định | Đê | +1 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Phạm Bách Kỵ & Lục Xung) | Xem chi tiết |
| 12/4 Âm: 3/3 |
Ất Dậu |
Chấp | Phòng | +1 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 13/4 Âm: 4/3 |
Bính Tuất |
Phá | Tâm | +0 Cát / -1 Hung | 3/10 - Hung (Ngày Đại Hung) | Xem chi tiết |
| 14/4 Âm: 5/3 |
Đinh Hợi |
Nguy | Vĩ | +2 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 15/4 Âm: 6/3 |
Mậu Tý |
Thành | Cơ | +3 Cát / -3 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 16/4 Âm: 7/3 |
Kỷ Sửu |
Thu | Đẩu | +0 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 17/4 Âm: 8/3 |
Canh Dần |
Khai | Ngưu | +1 Cát / -2 Hung | 3/10 - Xấu | Xem chi tiết |
| 18/4 Âm: 9/3 |
Tân Mão |
Bế | Nữ | +1 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 19/4 Âm: 10/3 |
Nhâm Thìn |
Kiến | Hư | +2 Cát / -0 Hung | 7/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 20/4 Âm: 11/3 |
Quý Tỵ |
Trừ | Nguy | +0 Cát / -0 Hung | 5/10 - Bình Thường | Xem chi tiết |
| 21/4 Âm: 12/3 |
Giáp Ngọ |
Mãn | Thất | +0 Cát / -1 Hung | 6/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 22/4 Âm: 13/3 |
Ất Mùi |
Bình | Bích | +0 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 23/4 Âm: 14/3 |
Bính Thân |
Định | Khuê | +1 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Phạm Bách Kỵ & Lục Xung) | Xem chi tiết |
| 24/4 Âm: 15/3 |
Đinh Dậu |
Chấp | Lâu | +1 Cát / -0 Hung | 8/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 25/4 Âm: 16/3 |
Mậu Tuất |
Phá | Vị | +0 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 26/4 Âm: 17/3 |
Kỷ Hợi |
Nguy | Mão | +2 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 27/4 Âm: 18/3 |
Canh Tý |
Thành | Tất | +3 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 28/4 Âm: 19/3 |
Tân Sửu |
Thu | Chủy | +0 Cát / -1 Hung | 2/10 - Xấu | Xem chi tiết |
| 29/4 Âm: 20/3 |
Nhâm Dần |
Khai | Sâm | +3 Cát / -2 Hung | 10/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 30/4 Âm: 21/3 |
Quý Mão |
Bế | Tỉnh | +1 Cát / -0 Hung | 6/10 - Tốt | Xem chi tiết |
Tra cứu nhanh các tháng lân cận
- » Danh sách ngày tốt tháng 03/2043 cho tuổi Nhâm Dần
- » Danh sách ngày tốt tháng 05/2043 cho tuổi Nhâm Dần
- » Danh sách ngày tốt tháng 06/2043 cho tuổi Nhâm Dần
- » Danh sách ngày tốt tháng 07/2043 cho tuổi Nhâm Dần
- » Danh sách ngày tốt tháng 08/2043 cho tuổi Nhâm Dần
- » Danh sách ngày tốt tháng 09/2043 cho tuổi Nhâm Dần
