Ngày Tốt Trong Tháng 9/2043 Của Tuổi Nhâm Dần
Tháng 9 năm 2043 mở ra một chu kỳ khí trường mới. Việc chọn ngày tốt lành trong tháng này không chỉ giúp vạn sự khởi đầu nan được suôn sẻ mà còn kích hoạt tài lộc, bình an.
Riêng với gia chủ tuổi Nhâm Dần (mệnh Kim), hệ thống thuật toán Bát Tự sẽ tiến hành đối chiếu Thiên Can Địa Chi của từng ngày trong tháng 9 với bản mệnh. Hệ thống tự động phân loại, loại bỏ các ngày phạm Bách Kỵ (Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công Kỵ) và lọc ra những ngày đạt tiêu chuẩn Lục Hợp, Tam Hợp, tương sinh ngũ hành với tuổi Nhâm Dần.
Kết quả đánh giá dưới đây được tự động hóa hoàn toàn bằng Engine Trạch Cát 7 bước. Khí trường luân chuyển liên tục, hãy tận dụng ngay các ngày được đánh dấu 'Rất Tốt' hoặc 'Tốt' để tiến hành đại sự, thu hút tối đa vượng khí và quý nhân phù trợ trong tháng 9.
Bảng kê Ngày Tốt / Xấu Tháng 9/2043
| Ngày | Can Chi | 12 Trực | 28 Sao | Cát/Hung Tinh | Đánh giá (7 Bước) | Chi tiết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/9 Âm: 28/7 |
Đinh Mùi |
Bế | Vĩ | +2 Cát / -0 Hung | 8/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 2/9 Âm: 29/7 |
Mậu Thân |
Kiến | Cơ | +1 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Phạm Bách Kỵ & Lục Xung) | Xem chi tiết |
| 3/9 Âm: 1/8 |
Kỷ Dậu |
Trừ | Đẩu | +0 Cát / -2 Hung | 3/10 - Hung (Ngày Đại Hung) | Xem chi tiết |
| 4/9 Âm: 2/8 |
Canh Tuất |
Mãn | Ngưu | +1 Cát / -3 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 5/9 Âm: 3/8 |
Tân Hợi |
Bình | Nữ | +0 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 6/9 Âm: 4/8 |
Nhâm Tý |
Định | Hư | +3 Cát / -0 Hung | 7/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 7/9 Âm: 5/8 |
Quý Sửu |
Chấp | Nguy | +2 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 8/9 Âm: 6/8 |
Giáp Dần |
Chấp | Thất | +1 Cát / -0 Hung | 9/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 9/9 Âm: 7/8 |
Ất Mão |
Phá | Bích | +0 Cát / -3 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 10/9 Âm: 8/8 |
Bính Thìn |
Nguy | Khuê | +2 Cát / -0 Hung | 5/10 - Bình Thường | Xem chi tiết |
| 11/9 Âm: 9/8 |
Đinh Tỵ |
Thành | Lâu | +2 Cát / -1 Hung | 8/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 12/9 Âm: 10/8 |
Mậu Ngọ |
Thu | Vị | +0 Cát / -1 Hung | 5/10 - Bình Thường | Xem chi tiết |
| 13/9 Âm: 11/8 |
Kỷ Mùi |
Khai | Mão | +2 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 14/9 Âm: 12/8 |
Canh Thân |
Bế | Tất | +3 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Lục Xung Bản Mệnh) | Xem chi tiết |
| 15/9 Âm: 13/8 |
Tân Dậu |
Kiến | Chủy | +0 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 16/9 Âm: 14/8 |
Nhâm Tuất |
Trừ | Sâm | +1 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 17/9 Âm: 15/8 |
Quý Hợi |
Mãn | Tỉnh | +0 Cát / -2 Hung | 5/10 - Bình Thường | Xem chi tiết |
| 18/9 Âm: 16/8 |
Giáp Tý |
Bình | Quỷ | +0 Cát / -1 Hung | 3/10 - Hung (Ngày Đại Hung) | Xem chi tiết |
| 19/9 Âm: 17/8 |
Ất Sửu |
Định | Liễu | +2 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 20/9 Âm: 18/8 |
Bính Dần |
Chấp | Tinh | +1 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 21/9 Âm: 19/8 |
Đinh Mão |
Phá | Trương | +0 Cát / -3 Hung | 3/10 - Hung (Ngày Đại Hung) | Xem chi tiết |
| 22/9 Âm: 20/8 |
Mậu Thìn |
Nguy | Dực | +2 Cát / -0 Hung | 5/10 - Bình Thường | Xem chi tiết |
| 23/9 Âm: 21/8 |
Kỷ Tỵ |
Thành | Chẩn | +2 Cát / -1 Hung | 6/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 24/9 Âm: 22/8 |
Canh Ngọ |
Thu | Giác | +1 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 25/9 Âm: 23/8 |
Tân Mùi |
Khai | Cang | +2 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 26/9 Âm: 24/8 |
Nhâm Thân |
Bế | Đê | +2 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Lục Xung Bản Mệnh) | Xem chi tiết |
| 27/9 Âm: 25/8 |
Quý Dậu |
Kiến | Phòng | +0 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 28/9 Âm: 26/8 |
Giáp Tuất |
Trừ | Tâm | +1 Cát / -0 Hung | 5/10 - Bình Thường | Xem chi tiết |
| 29/9 Âm: 27/8 |
Ất Hợi |
Mãn | Vĩ | +0 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 30/9 Âm: 28/8 |
Bính Tý |
Bình | Cơ | +0 Cát / -1 Hung | 3/10 - Hung (Ngày Đại Hung) | Xem chi tiết |
Tra cứu nhanh các tháng lân cận
- » Danh sách ngày tốt tháng 08/2043 cho tuổi Nhâm Dần
- » Danh sách ngày tốt tháng 10/2043 cho tuổi Nhâm Dần
- » Danh sách ngày tốt tháng 11/2043 cho tuổi Nhâm Dần
- » Danh sách ngày tốt tháng 12/2043 cho tuổi Nhâm Dần
- » Danh sách ngày tốt tháng 01/2044 cho tuổi Nhâm Dần
- » Danh sách ngày tốt tháng 02/2044 cho tuổi Nhâm Dần
